Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

airplane là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ airplane trong tiếng Anh

airplane /ˈɛəpleɪn/
- noun : Máy bay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

airplane: Máy bay

Airplane là danh từ chỉ phương tiện bay có cánh và động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa.

  • The airplane took off smoothly. (Máy bay cất cánh êm ái.)
  • They boarded the airplane at 8 a.m. (Họ lên máy bay lúc 8 giờ sáng.)
  • He loves photographing airplanes. (Anh ấy thích chụp ảnh máy bay.)

Bảng biến thể từ "airplane"

1 plane
Phiên âm: /pleɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy bay Ngữ cảnh: Phương tiện di chuyển trên không

Ví dụ:

The plane landed smoothly

Máy bay hạ cánh nhẹ nhàng

2 airplane
Phiên âm: /ˈɛərˌpleɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy bay Ngữ cảnh: Cách gọi khác của plane, đặc biệt ở Mỹ

Ví dụ:

The airplane will take off in 30 minutes

Máy bay sẽ cất cánh trong 30 phút

3 airplane mode
Phiên âm: /ˈɛərˌpleɪn moʊd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Chế độ máy bay Ngữ cảnh: Chế độ tắt sóng trên điện thoại khi bay

Ví dụ:

Please turn on airplane mode during the flight

Vui lòng bật chế độ máy bay trong suốt chuyến bay

4 plane ticket
Phiên âm: /pleɪn ˈtɪkɪt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Vé máy bay Ngữ cảnh: Vé cho chuyến bay

Ví dụ:

I booked a plane ticket to New York

Tôi đã đặt vé máy bay đi New York

Danh sách câu ví dụ:

They arrived in Belgium by airplane.

Họ đến Bỉ bằng máy bay.

Ôn tập Lưu sổ

an airplane crash/flight

một vụ tai nạn máy bay / chuyến bay

Ôn tập Lưu sổ

a commercial/jet/military airplane

máy bay thương mại / máy bay phản lực / quân sự

Ôn tập Lưu sổ