Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

air envelope là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ air envelope trong tiếng Anh

air envelope /er ˈenvəloʊp/
- Danh ngữ (kỹ thuật) : Lớp không khí bao quanh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "air envelope"

1 envelope
Phiên âm: /ˈenvəloʊp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phong bì, bao thư Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật dụng bằng giấy dùng để đựng thư hoặc tài liệu

Ví dụ:

She put the letter in an envelope and sealed it

Cô ấy bỏ lá thư vào phong bì và dán lại

2 envelopes
Phiên âm: /ˈenvəloʊps/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những phong bì, bao thư Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều phong bì hoặc loại bao thư khác nhau

Ví dụ:

He bought a pack of white envelopes

Anh ấy đã mua một gói phong bì trắng

3 envelop
Phiên âm: /ɪnˈveləp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bao bọc, bao quanh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động che phủ hoặc vây quanh hoàn toàn bởi một vật hoặc cảm giác

Ví dụ:

The valley was enveloped in thick fog

Thung lũng bị bao phủ bởi sương mù dày đặc

4 enveloped
Phiên âm: /ɪnˈveləpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ) / Tính từ Nghĩa: Đã bao phủ, bị bao bọc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đã được che kín hoặc phủ đầy

Ví dụ:

The house was enveloped in darkness

Căn nhà bị bao phủ trong bóng tối

5 enveloping
Phiên âm: /ɪnˈveləpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ Nghĩa: Bao phủ, đang bao bọc Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động hoặc hiện tượng đang che phủ hoặc bao quanh

Ví dụ:

The enveloping mist made it hard to see the road

Làn sương mù bao phủ khiến khó nhìn thấy con đường

6 unenveloped
Phiên âm: /ˌʌnɪnˈveləpt/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Không được bao bọc, trần trụi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật hoặc người không được che phủ, bảo vệ

Ví dụ:

The unenveloped cables posed a safety risk

Những sợi dây điện trần gây nguy hiểm an toàn

7 re-envelop
Phiên âm: /ˌriː ɪnˈveləp/ Loại từ: Động từ (hiếm) Nghĩa: Bao bọc lại, che phủ lại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động bao quanh hoặc phủ lại lần nữa

Ví dụ:

The fog re-enveloped the mountain after the rain

Sương mù bao phủ lại ngọn núi sau cơn mưa

8 self-envelope
Phiên âm: /ˌself ˈenvəloʊp/ Loại từ: Danh từ (hiếm) Nghĩa: Phong bì tự dán Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phong bì có sẵn lớp keo, chỉ cần gấp lại để dán kín

Ví dụ:

Please use a self-envelope for your application form

Vui lòng sử dụng phong bì tự dán cho mẫu đơn của bạn

9 outer envelope
Phiên âm: /ˈaʊtər ˈenvəloʊp/ Loại từ: Danh ngữ Nghĩa: Phong bì ngoài Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lớp bao bì bên ngoài chứa các tài liệu hoặc phong bì khác

Ví dụ:

The documents were placed inside an outer envelope

Các tài liệu được đặt trong một phong bì ngoài

10 air envelope
Phiên âm: /er ˈenvəloʊp/ Loại từ: Danh ngữ (kỹ thuật) Nghĩa: Lớp không khí bao quanh Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ lớp không khí bao quanh một vật thể

Ví dụ:

The balloon rises due to the heated air envelope

Khinh khí cầu bay lên nhờ lớp không khí nóng bao quanh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!