| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
again
|
Phiên âm: /əˈɡeɪn/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Lại, một lần nữa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động lặp lại một lần nữa |
Can you say that again? |
Bạn có thể nói lại điều đó không? |
| 2 |
Từ:
againe
|
Phiên âm: /əˈɡeɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Quay lại, làm lại (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động quay lại một điều gì đó (cách dùng cũ) |
She agained the prize after her victory |
Cô ấy lại giành giải thưởng sau chiến thắng của mình |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||