| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
affect
|
Phiên âm: /əˈfɛkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ảnh hưởng, tác động | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm thay đổi hoặc có tác động đến ai đó hoặc điều gì đó |
The weather can affect your mood |
Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn |
| 2 |
Từ:
affective
|
Phiên âm: /əˈfɛktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cảm xúc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự tác động đến cảm xúc của một người |
The movie had an affective impact on the audience |
Bộ phim đã có ảnh hưởng cảm xúc mạnh mẽ đến khán giả |
| 3 |
Từ:
affected
|
Phiên âm: /əˈfɛktɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị ảnh hưởng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó đã bị tác động hoặc thay đổi |
The affected areas were flooded after the storm |
Các khu vực bị ảnh hưởng đã bị ngập lụt sau cơn bão |
| 4 |
Từ:
affecting
|
Phiên âm: /əˈfɛktɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang ảnh hưởng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra có tác động hoặc ảnh hưởng |
The ongoing protests are affecting the city's traffic |
Các cuộc biểu tình đang diễn ra đang ảnh hưởng đến giao thông trong thành phố |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||