| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
affair
|
Phiên âm: /əˈfɛə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Công việc, vấn đề | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một sự kiện, công việc hoặc tình huống quan trọng |
The affair was kept secret for many years |
Vụ việc này đã được giữ kín trong nhiều năm |
| 2 |
Từ:
affairs
|
Phiên âm: /əˈfɛə(r)z/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Công việc, vấn đề | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ các vấn đề hoặc sự kiện liên quan đến một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân |
The government is addressing foreign affairs today |
Chính phủ đang giải quyết các vấn đề đối ngoại hôm nay |
| 3 |
Từ:
affair
|
Phiên âm: /əˈfɛə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc tình, mối quan hệ tình cảm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một mối quan hệ tình cảm bí mật hoặc ngoài hôn nhân |
They had an affair for several years before it ended |
Họ đã có một mối quan hệ tình cảm bí mật trong nhiều năm trước khi kết thúc |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||