Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

adventurously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ adventurously trong tiếng Anh

adventurously /ədˈvɛntʃərəsli/
- Trạng từ : Một cách mạo hiểm, đầy phiêu lưu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "adventurously"

1 adventure
Phiên âm: /ədˈvɛntʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc phiêu lưu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một chuyến đi hoặc hoạt động thú vị, đầy thử thách

Ví dụ:

Their adventure in the mountains was unforgettable

Cuộc phiêu lưu của họ trên núi là không thể quên

2 adventurous
Phiên âm: /ədˈvɛntʃərəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thích phiêu lưu, mạo hiểm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả một người hoặc tính cách thích thử thách và khám phá

Ví dụ:

She has an adventurous spirit and loves traveling

Cô ấy có tinh thần phiêu lưu và thích du lịch

3 adventurously
Phiên âm: /ədˈvɛntʃərəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách mạo hiểm, đầy phiêu lưu Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm điều gì đó một cách mạo hiểm, không sợ thử thách

Ví dụ:

He adventurously climbed the highest mountain in the region

Anh ấy mạo hiểm leo lên ngọn núi cao nhất trong khu vực

4 adventurer
Phiên âm: /ədˈvɛntʃərər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người phiêu lưu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thích tham gia vào những chuyến đi mạo hiểm

Ví dụ:

The adventurer traveled to remote places to discover new cultures

Người phiêu lưu đã đi đến những nơi xa xôi để khám phá các nền văn hóa mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!