| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
adjacency
|
Phiên âm: /əˈdʒeɪsənsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự liền kề | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/kiến trúc |
Ví dụ: The adjacency of buildings matters
Sự liền kề của các tòa nhà rất quan trọng |
Sự liền kề của các tòa nhà rất quan trọng |
| 2 |
2
adjacent
|
Phiên âm: /əˈdʒeɪsənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kề bên, liền kề | Ngữ cảnh: Dùng khi hai vật ở cạnh nhau |
Ví dụ: The rooms are adjacent
Các phòng nằm liền kề nhau |
Các phòng nằm liền kề nhau |
| 3 |
3
adjacently
|
Phiên âm: /əˈdʒeɪsəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách liền kề | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vị trí |
Ví dụ: The houses are adjacently located
Các ngôi nhà nằm cạnh nhau |
Các ngôi nhà nằm cạnh nhau |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||