Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

adequately là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ adequately trong tiếng Anh

adequately /ˈædɪkwətli/
- Trạng từ : Một cách đầy đủ, hợp lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "adequately"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: adequate
Phiên âm: /ˈædɪkwət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đầy đủ, phù hợp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó đủ để đáp ứng yêu cầu The accommodations are adequate for our needs
Chỗ ở đủ đáp ứng nhu cầu của chúng tôi
2 Từ: adequately
Phiên âm: /ˈædɪkwətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đầy đủ, hợp lý Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động thực hiện một cách đủ đầy The task was completed adequately within the time frame
Công việc đã được hoàn thành đầy đủ trong thời gian quy định
3 Từ: adequacy
Phiên âm: /ˈædɪkwəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đầy đủ, sự thích hợp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ đủ hoặc đáp ứng được yêu cầu The adequacy of the food supply is being reviewed
Sự đầy đủ của nguồn cung cấp thực phẩm đang được xem xét
4 Từ: inadequacy
Phiên âm: /ɪnˈædɪkwəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn hoặc không đáp ứng đủ yêu cầu The inadequacy of the current system is evident
Sự không đầy đủ của hệ thống hiện tại là rõ ràng

Từ đồng nghĩa "adequately"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "adequately"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!