| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
adequate
|
Phiên âm: /ˈædɪkwət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đầy đủ, phù hợp | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó đủ để đáp ứng yêu cầu |
The accommodations are adequate for our needs |
Chỗ ở đủ đáp ứng nhu cầu của chúng tôi |
| 2 |
Từ:
adequately
|
Phiên âm: /ˈædɪkwətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đầy đủ, hợp lý | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động thực hiện một cách đủ đầy |
The task was completed adequately within the time frame |
Công việc đã được hoàn thành đầy đủ trong thời gian quy định |
| 3 |
Từ:
adequacy
|
Phiên âm: /ˈædɪkwəsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đầy đủ, sự thích hợp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ đủ hoặc đáp ứng được yêu cầu |
The adequacy of the food supply is being reviewed |
Sự đầy đủ của nguồn cung cấp thực phẩm đang được xem xét |
| 4 |
Từ:
inadequacy
|
Phiên âm: /ɪnˈædɪkwəsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn hoặc không đáp ứng đủ yêu cầu |
The inadequacy of the current system is evident |
Sự không đầy đủ của hệ thống hiện tại là rõ ràng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||