Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

adequate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ adequate trong tiếng Anh

adequate /ˈædɪkwət/
- (adj) : đầy, đầy đủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

adequate: Đủ, phù hợp

Adequate dùng để chỉ mức độ đủ, thỏa mãn yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết cho một tình huống cụ thể.

  • The team provided adequate preparation for the project. (Đội ngũ đã cung cấp sự chuẩn bị đầy đủ cho dự án.)
  • We have adequate resources to complete the task. (Chúng ta có đủ nguồn lực để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Her performance was adequate, but there is room for improvement. (Hiệu suất của cô ấy là đủ, nhưng vẫn có thể cải thiện thêm.)

Bảng biến thể từ "adequate"

1 adequate
Phiên âm: /ˈædɪkwət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đầy đủ, phù hợp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó đủ để đáp ứng yêu cầu

Ví dụ:

The accommodations are adequate for our needs

Chỗ ở đủ đáp ứng nhu cầu của chúng tôi

2 adequately
Phiên âm: /ˈædɪkwətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đầy đủ, hợp lý Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động thực hiện một cách đủ đầy

Ví dụ:

The task was completed adequately within the time frame

Công việc đã được hoàn thành đầy đủ trong thời gian quy định

3 adequacy
Phiên âm: /ˈædɪkwəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đầy đủ, sự thích hợp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ đủ hoặc đáp ứng được yêu cầu

Ví dụ:

The adequacy of the food supply is being reviewed

Sự đầy đủ của nguồn cung cấp thực phẩm đang được xem xét

4 inadequacy
Phiên âm: /ɪnˈædɪkwəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn hoặc không đáp ứng đủ yêu cầu

Ví dụ:

The inadequacy of the current system is evident

Sự không đầy đủ của hệ thống hiện tại là rõ ràng

Danh sách câu ví dụ:

Our accommodation is barely adequate.

Chỗ ở của chúng tôi gần như không đủ.

Ôn tập Lưu sổ

Have we got adequate food for twenty guests?

Chúng ta có đủ thức ăn cho 20 khách không?

Ôn tập Lưu sổ

We took adequate food for the holiday.

Chúng tôi mang theo đủ thức ăn cho kỳ nghỉ.

Ôn tập Lưu sổ

Does the procedure provide adequate safeguards against corruption?

Quy trình này có cung cấp các biện pháp bảo vệ đầy đủ chống tham nhũng không?

Ôn tập Lưu sổ

We cannot guarantee adequate supplies of raw materials.

Chúng tôi không thể đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu thô đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

One in four people worldwide are without adequate homes.

Một trong bốn người trên thế giới không có nhà ở đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

There was adequate rain and snow last winter.

Mùa đông năm ngoái có đủ mưa và tuyết.

Ôn tập Lưu sổ

Inspectors checked that there was adequate ventilation.

Các thanh tra đã kiểm tra rằng có đủ thông gió.

Ôn tập Lưu sổ

We had adequate food and drink for a week's journey.

Chúng tôi có đủ thức ăn và nước uống cho một tuần đi đường.

Ôn tập Lưu sổ

An adequate environmental impact assessment was not carried out on the bypass project.

Một đánh giá tác động môi trường đầy đủ đã không được thực hiện đối với dự án đường tránh.

Ôn tập Lưu sổ

The trains were not considered adequate for use on the modern railways.

Những chiếc tàu không được xem là đủ điều kiện để sử dụng trên các tuyến đường sắt hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

Remember to bring clothes that provide adequate protection against the wind and rain.

Hãy nhớ mang theo quần áo có khả năng bảo vệ đầy đủ chống gió và mưa.

Ôn tập Lưu sổ

Farmers have been slow to make adequate provision for their retirement.

Nông dân đã chậm trễ trong việc chuẩn bị đầy đủ cho việc nghỉ hưu của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone has the right to adequate food and clean water.

Mọi người có quyền được ăn đủ và có nước sạch.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't give a very adequate explanation for being late.

Cô ấy đã không đưa ra một lời giải thích đầy đủ cho việc đến muộn.

Ôn tập Lưu sổ

Make sure that the firm's insurance cover is adequate.

Hãy chắc chắn rằng bảo hiểm của công ty là đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

The old methods weren't adequate to meet current needs.

Những phương pháp cũ không đủ để đáp ứng nhu cầu hiện tại.

Ôn tập Lưu sổ

Make sure you have an adequate supply of brochures.

Hãy chắc chắn rằng bạn có đủ tài liệu quảng cáo.

Ôn tập Lưu sổ

The food was adequate but unimaginative.

Thức ăn đủ nhưng thiếu sáng tạo.

Ôn tập Lưu sổ

I hope you will prove adequate to the job.

Tôi hy vọng bạn sẽ đủ khả năng làm công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

Can plants obtain adequate nourishment from such poor soil?

Cây có thể lấy đủ dưỡng chất từ đất nghèo nàn như vậy không?

Ôn tập Lưu sổ

Children are not allowed to swim without adequate supervision.

Trẻ em không được phép bơi nếu không có sự giám sát đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

Her performance was adequate but lacked originality.

Phần trình diễn của cô ấy đủ nhưng thiếu tính sáng tạo.

Ôn tập Lưu sổ

The product was rushed through without adequate safety testing.

Sản phẩm đã được vội vã đưa vào mà không thử nghiệm an toàn đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

Their earnings are adequate.

Thu nhập của họ là đủ.

Ôn tập Lưu sổ

Food in the dining car was adequate, if uninspired.

Thức ăn trong toa ăn đủ, mặc dù không có gì đặc sắc.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't have adequate time to prepare.

Tôi không có đủ thời gian để chuẩn bị.

Ôn tập Lưu sổ

No athlete would dream of entering a big race without adequate preparation.

Không vận động viên nào lại dám tham gia một cuộc đua lớn mà không chuẩn bị đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

People can fight infection more easily if they have an adequate diet.

Mọi người có thể chống lại nhiễm trùng dễ dàng hơn nếu có chế độ ăn uống đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

They'll need an adequate supply of hot water.

Họ sẽ cần nguồn cung cấp nước nóng đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

The room was small but adequate.

Căn phòng nhỏ nhưng đủ dùng.

Ôn tập Lưu sổ

There is a lack of adequate provision for disabled students.

Thiếu sự hỗ trợ đầy đủ cho sinh viên khuyết tật.

Ôn tập Lưu sổ

He didn't give an adequate answer to the question.

Anh ấy không đưa ra câu trả lời thỏa đáng cho câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

The space available is not adequate for our needs.

Không gian hiện có không đủ cho nhu cầu của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

training that is adequate to meet the future needs of industry

chương trình đào tạo đủ để đáp ứng nhu cầu tương lai của ngành công nghiệp

Ôn tập Lưu sổ

The financial assistance given to students is less than adequate.

Hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên ít hơn đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

The old computer is still perfectly adequate for most tasks.

Máy tính cũ vẫn hoàn toàn phù hợp cho hầu hết các tác vụ.

Ôn tập Lưu sổ

The system is more than adequate to deal with any problems.

Hệ thống này quá đủ để giải quyết mọi vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

These measures are not considered adequate by conservationists.

Các biện pháp này không được các nhà bảo tồn coi là đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

The training given should be adequate to meet the future needs of the industry.

Chương trình đào tạo được cung cấp phải phù hợp để đáp ứng nhu cầu trong tương lai của ngành.

Ôn tập Lưu sổ