Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

actual là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ actual trong tiếng Anh

actual /ˈæktʃuəl/
- (adj) : thực tế, có thật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

actual: Thực tế

Actual dùng để chỉ điều gì đó thực sự tồn tại hoặc là sự thật, không phải là giả mạo hoặc ảo tưởng.

  • The actual cost of the project was higher than expected. (Chi phí thực tế của dự án cao hơn dự tính.)
  • Her actual age was much younger than her appearance. (Tuổi thực của cô ấy trẻ hơn rất nhiều so với ngoại hình.)
  • The actual size of the room was much smaller than the pictures suggested. (Kích thước thực tế của căn phòng nhỏ hơn nhiều so với những bức ảnh gợi ý.)

Bảng biến thể từ "actual"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: actual
Phiên âm: /ˈæktʃuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thực tế, thật sự Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó đúng như thực tế hoặc không thay đổi The actual cost was much higher than expected
Chi phí thực tế cao hơn nhiều so với dự kiến
2 Từ: actually
Phiên âm: /ˈæktʃuəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thực sự, trên thực tế Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó thực tế hoặc thực sự xảy ra He actually finished the project ahead of schedule
Anh ấy thực sự hoàn thành dự án sớm hơn dự định
3 Từ: actuality
Phiên âm: /ˌækʧuˈæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính thực tế Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc thực tế của một sự việc In actuality, the situation is far more complex
Trên thực tế, tình huống phức tạp hơn nhiều
4 Từ: actualize
Phiên âm: /ˈæktʃuəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biến thành hiện thực Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động thực hiện hoặc hiện thực hóa một ý tưởng He actualized his dream of opening a restaurant
Anh ấy đã biến giấc mơ mở nhà hàng thành hiện thực

Từ đồng nghĩa "actual"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "actual"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

I'm not joking. Those were his actual words.

Tôi không đùa đâu. Đó là những lời thực sự của anh ấy.

Lưu sổ câu

2

I can not give the actual figures.

Tôi không thể đưa ra con số chính xác.

Lưu sổ câu

3

Both deny conspiring to cause actual bodily harm.

Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây thương tích thực sự.

Lưu sổ câu

4

I can give you the actual figures.

Tôi có thể cung cấp cho bạn các con số thực tế.

Lưu sổ câu

5

The actual nest is a work of art.

Tổ thực sự là một tác phẩm nghệ thuật.

Lưu sổ câu

6

El Cid's actual existence is not in doubt.

Sự tồn tại thực sự của El Cid không bị nghi ngờ.

Lưu sổ câu

7

First we need to identify actual and potential problems.

Trước tiên, chúng ta cần xác định các vấn đề thực tế và tiềm năng.

Lưu sổ câu

8

We had estimated about 300 visitors, but the actual number was much higher.

Chúng tôi đã ước tính khoảng 300 khách, nhưng số thực tế cao hơn nhiều.

Lưu sổ câu

9

The actual signing of the treaty was a downbeat affair without any ceremony.

Lễ ký kết hiệp ước thực tế là một sự kiện u ám không có lễ nghi.

Lưu sổ câu

10

The story is based on an actual incident.

Câu chuyện được dựa trên một sự kiện thực tế.

Lưu sổ câu

11

What were his actual words?

Những lời nói thực sự của anh ấy là gì?

Lưu sổ câu

12

I need the actual figures, not an estimate.

Tôi cần các con số thực tế, không phải ước tính.

Lưu sổ câu

13

We learned by actual experience that practice makes perfect.

Chúng tôi đã học được từ kinh nghiệm thực tế rằng thực hành dẫn đến sự hoàn hảo.

Lưu sổ câu

14

All actual objects are concrete.

Tất cả các vật thể thực tế đều là hữu hình.

Lưu sổ câu

15

The ring is shown actual size in the illustration.

Chiếc nhẫn được hiển thị với kích thước thực tế trong minh họa.

Lưu sổ câu

16

The actual names had been blanked out.

Các tên thực tế đã bị che đi.

Lưu sổ câu

17

He pleaded guilty to causing actual bodily harm.

Anh ta đã nhận tội gây ra thương tích thực sự.

Lưu sổ câu

18

Interest is only charged on the actual amount borrowed.

Lãi suất chỉ được tính trên số tiền thực tế đã vay.

Lưu sổ câu

19

The ghosts are described as if they bear actual malice towards humans.

Những con ma được miêu tả như thể chúng mang ác ý thực sự đối với con người.

Lưu sổ câu

20

The actual measurement is two orders of magnitude greater than we expected.

Số đo thực tế lớn hơn hai bậc so với chúng tôi dự đoán.

Lưu sổ câu

21

Officials admit the actual number of AIDS victims is much higher than statistics reflect.

Các quan chức thừa nhận số người nhiễm AIDS thực tế cao hơn rất nhiều so với số liệu thống kê.

Lưu sổ câu

22

His actual age was 45, not 40 as he had stated on his form.

Tuổi thực tế của anh ấy là 45, không phải 40 như anh ấy đã khai trên mẫu đơn.

Lưu sổ câu

23

The lessons bear little relationship to the children's actual needs.

Các bài học hầu như không liên quan gì đến nhu cầu thực tế của trẻ.

Lưu sổ câu

24

I thought she was Portuguese, but in actual fact she's Brazilian.

Tôi đã nghĩ cô ấy là người Bồ Đào Nha, nhưng thực tế cô ấy là người Brazil.

Lưu sổ câu

25

The segments are filmed using either local actors or the actual people involved.

Các phân đoạn được quay bằng cách sử dụng các diễn viên địa phương hoặc chính những người có liên quan.

Lưu sổ câu

26

Their results owe more to informed guesswork than to actual knowledge.

Kết quả của họ nhờ nhiều vào việc đoán có thông tin hơn là kiến thức thực tế.

Lưu sổ câu

27

The documentary intersperses graphical animations with film clips of the actual event.

Phim tài liệu xen kẽ hoạt hình đồ họa với các đoạn phim về sự kiện thực tế.

Lưu sổ câu

28

For some people, reading travel books is a surrogate for actual travel.

Đối với một số người, đọc sách du lịch là sự thay thế cho việc đi du lịch thực tế.

Lưu sổ câu

29

Their predictions were hopelessly out of line with the actual results.

Dự đoán của họ hoàn toàn sai lệch so với kết quả thực tế.

Lưu sổ câu

30

The actual cost was higher than we expected.

Chi phí thực tế cao hơn chúng tôi dự kiến.

Lưu sổ câu

31

The actual number of unemployed is more than 15 million.

Số người thất nghiệp thực tế là hơn 15 triệu người.

Lưu sổ câu

32

What were his actual words?

Những lời nói thực sự của anh ta là gì?

Lưu sổ câu

33

A variety of factors could cause our actual results to differ from the expected results.

Nhiều yếu tố có thể khiến kết quả thực tế của chúng tôi khác với kết quả mong đợi.

Lưu sổ câu

34

The story of the film is based on actual events and people.

Câu chuyện của bộ phim dựa trên các sự kiện và con người thực tế.

Lưu sổ câu

35

The rehearsal was fabulous, the actual performance even better.

Buổi diễn tập thật tuyệt vời, màn trình diễn thực tế thậm chí còn tốt hơn.

Lưu sổ câu

36

The wedding preparations take weeks but the actual ceremony takes less than an hour.

Việc chuẩn bị cho đám cưới kéo dài hàng tuần nhưng buổi lễ thực sự diễn ra chưa đầy một giờ.

Lưu sổ câu