Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

aching là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ aching trong tiếng Anh

aching /ˈeɪkɪŋ/
- Tính từ / V-ing : Đau nhức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "aching"

1 ache
Phiên âm: /eɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơn đau Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm giác đau âm ỉ

Ví dụ:

I have a headache

Tôi bị đau đầu

2 ache
Phiên âm: /eɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đau nhức Ngữ cảnh: Dùng khi bộ phận cơ thể bị đau

Ví dụ:

My legs ache after walking

Chân tôi đau nhức sau khi đi bộ

3 aching
Phiên âm: /ˈeɪkɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Đau nhức Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm giác đau

Ví dụ:

She felt an aching pain

Cô ấy cảm thấy cơn đau nhức

4 achy
Phiên âm: /ˈeɪki/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đau mỏi Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

I feel achy all over

Tôi cảm thấy đau mỏi khắp người

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!