| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
accumulation
|
Phiên âm: /əˌkjuːmjʊˈleɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tích lũy | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/tài chính |
Ví dụ: Snow accumulation blocked roads
Tuyết tích tụ làm tắc đường |
Tuyết tích tụ làm tắc đường |
| 2 |
2
accumulate
|
Phiên âm: /əˈkjuːmjʊleɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tích lũy | Ngữ cảnh: Dùng khi gom góp dần |
Ví dụ: Dust accumulated on the shelf
Bụi tích tụ trên kệ |
Bụi tích tụ trên kệ |
| 3 |
3
accumulated
|
Phiên âm: /əˈkjuːmjʊleɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ | Nghĩa: Đã tích lũy | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: Accumulated wealth grew
Tài sản tích lũy tăng lên |
Tài sản tích lũy tăng lên |
| 4 |
4
accumulating
|
Phiên âm: /əˈkjuːmjʊleɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang tích lũy | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Problems are accumulating
Các vấn đề đang tích tụ |
Các vấn đề đang tích tụ |
| 5 |
5
accumulative
|
Phiên âm: /əˈkjuːmjʊlətɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính tích lũy | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Accumulative effects matter
Hiệu ứng tích lũy rất quan trọng |
Hiệu ứng tích lũy rất quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||