Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

accountability là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ accountability trong tiếng Anh

accountability /əˌkaʊntəˈbɪləti/
- noun : trách nhiệm giải trình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

accountability: Trách nhiệm giải trình

Accountability là danh từ chỉ nghĩa vụ phải giải thích, báo cáo hoặc chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình. Thường dùng trong quản trị, chính trị, giáo dục.

  • The government must have accountability to its citizens. (Chính phủ phải có trách nhiệm giải trình với công dân.)
  • Accountability is important in a healthy organization. (Trách nhiệm giải trình là yếu tố quan trọng trong một tổ chức lành mạnh.)
  • Clear roles improve accountability among team members. (Vai trò rõ ràng giúp tăng trách nhiệm giải trình giữa các thành viên.)

Bảng biến thể từ "accountability"

1 accountability
Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trách nhiệm giải trình Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc ai đó phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình

Ví dụ:

The manager stressed the importance of accountability

Quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình

2 accountable
Phiên âm: /əˈkaʊntəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chịu trách nhiệm Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó phải giải thích hoặc chịu trách nhiệm

Ví dụ:

Everyone must be accountable for their actions

Mọi người phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình

Danh sách câu ví dụ:

proposals for greater police accountability

đề xuất về trách nhiệm giải trình của cảnh sát

Ôn tập Lưu sổ

the accountability of a company’s directors to the shareholders

trách nhiệm giải trình của giám đốc công ty đối với cổ đông

Ôn tập Lưu sổ