| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
according
|
Phiên âm: /əˈkɔːdɪŋ/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Theo, phù hợp với | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự phù hợp với một nguồn thông tin hoặc ý kiến |
According to the report, sales have increased |
Theo báo cáo, doanh thu đã tăng |
| 2 |
Từ:
accordingly
|
Phiên âm: /əˈkɔːdɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách phù hợp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động diễn ra phù hợp với một điều gì đó đã được nói hoặc quyết định |
He was informed of the situation and acted accordingly |
Anh ấy đã được thông báo về tình huống và hành động phù hợp |
| 3 |
Từ:
accord
|
Phiên âm: /əˈkɔːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đồng ý, sự phù hợp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự thỏa thuận hoặc đồng ý với một điều gì đó |
The agreement was signed in accord with the rules |
Thỏa thuận đã được ký kết phù hợp với các quy tắc |
| 4 |
Từ:
accord
|
Phiên âm: /əˈkɔːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đồng ý, hòa hợp | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đồng ý hoặc phù hợp với điều gì đó |
The two parties accorded on the terms of the contract |
Hai bên đã hòa hợp về các điều khoản của hợp đồng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||