| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
accident
|
Phiên âm: /ˈæksɪdənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tai nạn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự cố bất ngờ hoặc không mong muốn, thường gây thương tích |
Ví dụ: He was injured in a car accident
Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi |
Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi |
| 2 |
2
accidental
|
Phiên âm: /ˌæksɪˈdɛntəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tình cờ, ngẫu nhiên | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc xảy ra một cách không chủ ý hoặc tình cờ |
Ví dụ: It was an accidental discovery that changed the world
Đó là một phát hiện tình cờ đã thay đổi cả thế giới |
Đó là một phát hiện tình cờ đã thay đổi cả thế giới |
| 3 |
3
accidentally
|
Phiên âm: /ˌæksɪˈdɛntəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra do sự cố hoặc không chủ ý |
Ví dụ: He accidentally broke the glass while cleaning
Anh ấy vô tình làm vỡ cái cốc khi đang dọn dẹp |
Anh ấy vô tình làm vỡ cái cốc khi đang dọn dẹp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||