Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

accidentally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ accidentally trong tiếng Anh

accidentally /ˌæksɪˈdɛntəli/
- Trạng từ : Một cách tình cờ, ngẫu nhiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "accidentally"

1 accident
Phiên âm: /ˈæksɪdənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tai nạn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự cố bất ngờ hoặc không mong muốn, thường gây thương tích

Ví dụ:

He was injured in a car accident

Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi

2 accidental
Phiên âm: /ˌæksɪˈdɛntəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tình cờ, ngẫu nhiên Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc xảy ra một cách không chủ ý hoặc tình cờ

Ví dụ:

It was an accidental discovery that changed the world

Đó là một phát hiện tình cờ đã thay đổi cả thế giới

3 accidentally
Phiên âm: /ˌæksɪˈdɛntəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra do sự cố hoặc không chủ ý

Ví dụ:

He accidentally broke the glass while cleaning

Anh ấy vô tình làm vỡ cái cốc khi đang dọn dẹp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!