Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

acceptability là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ acceptability trong tiếng Anh

acceptability /əkˌsɛptəˈbɪləti/
- Danh từ : Sự có thể chấp nhận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "acceptability"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: unacceptable
Phiên âm: /ˌʌnəkˈsɛptəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không thể chấp nhận được trong tình huống hoặc quy tắc His behavior at the meeting was unacceptable
Hành vi của anh ấy trong cuộc họp là không thể chấp nhận được
2 Từ: unacceptably
Phiên âm: /ˌʌnəkˈsɛptəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không thể chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra một cách không thể chấp nhận His actions were unacceptably rude
Hành động của anh ấy thật sự thô lỗ không thể chấp nhận
3 Từ: acceptability
Phiên âm: /əkˌsɛptəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự có thể chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng hoặc mức độ có thể chấp nhận được của một hành động The acceptability of the new proposal is still under review
Tính khả thi của đề xuất mới vẫn đang được xem xét

Từ đồng nghĩa "acceptability"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "acceptability"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!