| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
unacceptable
|
Phiên âm: /ˌʌnəkˈsɛptəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không thể chấp nhận | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không thể chấp nhận được trong tình huống hoặc quy tắc |
His behavior at the meeting was unacceptable |
Hành vi của anh ấy trong cuộc họp là không thể chấp nhận được |
| 2 |
Từ:
unacceptably
|
Phiên âm: /ˌʌnəkˈsɛptəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không thể chấp nhận | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra một cách không thể chấp nhận |
His actions were unacceptably rude |
Hành động của anh ấy thật sự thô lỗ không thể chấp nhận |
| 3 |
Từ:
acceptability
|
Phiên âm: /əkˌsɛptəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự có thể chấp nhận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng hoặc mức độ có thể chấp nhận được của một hành động |
The acceptability of the new proposal is still under review |
Tính khả thi của đề xuất mới vẫn đang được xem xét |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||