| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
abuse
|
Phiên âm: /əˈbjuːz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lạm dụng, lăng mạ | Ngữ cảnh: Dùng khi đối xử tệ hoặc làm tổn hại đến ai đó hoặc cái gì đó |
He was accused of abusing his power |
Anh ta bị buộc tội lạm dụng quyền lực của mình |
| 2 |
Từ:
abusive
|
Phiên âm: /əˈbjuːsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lạm dụng, ngược đãi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc lời nói lạm dụng |
She left the abusive relationship for her own safety |
Cô ấy rời bỏ mối quan hệ lạm dụng vì sự an toàn của mình |
| 3 |
Từ:
abuse
|
Phiên âm: /əˈbjuːz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lạm dụng, sự ngược đãi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc tình huống lạm dụng hoặc tồi tệ |
The abuse of power can lead to corruption |
Sự lạm dụng quyền lực có thể dẫn đến tham nhũng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||