Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

abnormally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ abnormally trong tiếng Anh

abnormally /æbˈnɔːməli/
- Trạng từ : Một cách bất thường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "abnormally"

1 abnormal
Phiên âm: /æbˈnɔːməl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bất thường Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó lệch chuẩn

Ví dụ:

The test results are abnormal

Kết quả xét nghiệm là bất thường

2 abnormally
Phiên âm: /æbˈnɔːməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bất thường Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ/cách thức

Ví dụ:

He behaved abnormally

Anh ấy cư xử một cách bất thường

3 abnormality
Phiên âm: /ˌæbnɔːˈmæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bất thường Ngữ cảnh: Dùng trong y học/khoa học

Ví dụ:

A genetic abnormality was found

Một bất thường di truyền đã được phát hiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!