| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
abnormal
|
Phiên âm: /æbˈnɔːməl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bất thường | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó lệch chuẩn |
Ví dụ: The test results are abnormal
Kết quả xét nghiệm là bất thường |
Kết quả xét nghiệm là bất thường |
| 2 |
2
abnormally
|
Phiên âm: /æbˈnɔːməli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bất thường | Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ/cách thức |
Ví dụ: He behaved abnormally
Anh ấy cư xử một cách bất thường |
Anh ấy cư xử một cách bất thường |
| 3 |
3
abnormality
|
Phiên âm: /ˌæbnɔːˈmæləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bất thường | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/khoa học |
Ví dụ: A genetic abnormality was found
Một bất thường di truyền đã được phát hiện |
Một bất thường di truyền đã được phát hiện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||