Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

abidingly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ abidingly trong tiếng Anh

abidingly /əˈbaɪdɪŋli/
- Trạng từ : Một cách lâu dài, vĩnh viễn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "abidingly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: abiding
Phiên âm: /əˈbaɪdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lâu dài, vĩnh viễn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái kéo dài, tuân thủ lâu dài They lived in abiding harmony
Họ sống trong hòa hợp lâu dài
2 Từ: abide
Phiên âm: /əˈbaɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tuân thủ, chịu đựng Ngữ cảnh: Dùng khi nói đến việc tuân theo luật lệ hoặc chịu đựng điều gì You must abide by the rules
Bạn phải tuân theo các quy tắc
3 Từ: abidingly
Phiên âm: /əˈbaɪdɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lâu dài, vĩnh viễn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái bền vững They remained abidingly loyal
Họ vẫn trung thành lâu dài

Từ đồng nghĩa "abidingly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "abidingly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!