Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

T-shirt là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ T-shirt trong tiếng Anh

T-shirt /ˈtiːʃɜːt/
- adverb : Áo thun

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

T-shirt: Áo thun

T-shirt là danh từ chỉ loại áo ngắn tay, cổ tròn, thường làm bằng vải cotton.

  • He wore a plain white T-shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo thun trắng trơn.)
  • T-shirts are comfortable for everyday wear. (Áo thun thoải mái để mặc hàng ngày.)
  • The logo is printed on the front of the T-shirt. (Logo được in ở mặt trước áo thun.)

Bảng biến thể từ "T-shirt"

1 shirt
Phiên âm: /ʃɜːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Áo sơ mi Ngữ cảnh: Áo mặc nửa thân trên, có cổ

Ví dụ:

He wore a white shirt

Anh ấy mặc áo sơ mi trắng

2 shirts
Phiên âm: /ʃɜːts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các áo sơ mi Ngữ cảnh: Nhiều áo

Ví dụ:

I bought two new shirts

Tôi mua hai áo sơ mi mới

3 T-shirt
Phiên âm: /ˈtiːʃɜːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Áo thun Ngữ cảnh: Áo cổ tròn tay ngắn

Ví dụ:

He likes wearing T-shirts

Anh ấy thích mặc áo thun

Danh sách câu ví dụ:

He was wearing a faded pair of blue jeans and an old T-shirt.

Anh ta mặc một chiếc quần jean xanh bạc màu và một chiếc áo phông cũ.

Ôn tập Lưu sổ

a sleeveless/long-sleeved T-shirt

áo phông cộc tay / dài tay

Ôn tập Lưu sổ