Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wrinkle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wrinkle trong tiếng Anh

wrinkle /ˈrɪŋkl/
- adjective : nếp nhăn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

wrinkle: Nếp nhăn

Wrinkle là danh từ chỉ các nếp gấp trên da hoặc vải; động từ nghĩa là làm nhăn.

  • She has wrinkles around her eyes. (Cô ấy có nếp nhăn quanh mắt.)
  • The shirt was wrinkled after packing. (Chiếc áo bị nhăn sau khi gấp vào vali.)
  • He wrinkled his forehead in confusion. (Anh ấy nhăn trán vì bối rối.)

Bảng biến thể từ "wrinkle"

1 wrinkle
Phiên âm: /ˈrɪŋkəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nếp nhăn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nếp gấp trên da hoặc vải

Ví dụ:

She noticed a wrinkle on her forehead

Cô ấy nhận ra một nếp nhăn trên trán

2 wrinkle
Phiên âm: /ˈrɪŋkəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm nhăn; nhăn lại Ngữ cảnh: Dùng khi bề mặt bị nhăn

Ví dụ:

The shirt wrinkles easily

Chiếc áo dễ bị nhăn

3 wrinkled
Phiên âm: /ˈrɪŋkəld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có nếp nhăn Ngữ cảnh: Dùng mô tả da/vải

Ví dụ:

He wore a wrinkled jacket

Anh ấy mặc chiếc áo khoác nhăn

4 wrinkling
Phiên âm: /ˈrɪŋklɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Sự nhăn Ngữ cảnh: Dùng mô tả quá trình

Ví dụ:

Wrinkling increases with age

Nếp nhăn tăng theo tuổi

Danh sách câu ví dụ:

Fine wrinkles started to appear around her eyes.

Những nếp nhăn nhỏ bắt đầu xuất hiện quanh mắt cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He had deep wrinkles in his forehead.

Ông ấy có những nếp nhăn sâu trên trán.

Ôn tập Lưu sổ

Her skin was still without a wrinkle.

Da cô ấy vẫn không có một nếp nhăn nào.

Ôn tập Lưu sổ

Is there anything you can do to prevent wrinkles?

Có cách nào bạn có thể làm để ngăn ngừa nếp nhăn không?

Ôn tập Lưu sổ

The clothes should not have wrinkles in them.

Quần áo không nên có nếp nhăn.

Ôn tập Lưu sổ