wow: Ôi; ồ (thán từ)
Wow là thán từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thích thú hoặc ấn tượng mạnh.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
wow
|
Phiên âm: /waʊ/ | Loại từ: Thán từ | Nghĩa: Ôi!, Wow! | Ngữ cảnh: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục |
Ví dụ: Wow! That performance was amazing
Wow! Màn trình diễn đó thật tuyệt vời |
Wow! Màn trình diễn đó thật tuyệt vời |
| 2 |
2
wow
|
Phiên âm: /waʊ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm ai đó kinh ngạc | Ngữ cảnh: Dùng khi gây ấn tượng mạnh |
Ví dụ: The singer wowed the audience
Ca sĩ đã làm khán giả kinh ngạc |
Ca sĩ đã làm khán giả kinh ngạc |
| 3 |
3
wowed
|
Phiên âm: /waʊd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã làm kinh ngạc | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động |
Ví dụ: The judges were wowed by her talent
Ban giám khảo đã bị tài năng của cô ấy chinh phục |
Ban giám khảo đã bị tài năng của cô ấy chinh phục |
| 4 |
4
wowing
|
Phiên âm: /ˈwaʊɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ | Nghĩa: Gây ấn tượng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra hoặc miêu tả |
Ví dụ: It was a wowing experience
Đó là một trải nghiệm gây ấn tượng mạnh |
Đó là một trải nghiệm gây ấn tượng mạnh |