within: Trong vòng, bên trong
Within là giới từ hoặc trạng từ chỉ phạm vi hoặc giới hạn thời gian và không gian.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
within
|
Phiên âm: /wɪðˈɪn/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Trong vòng, bên trong | Ngữ cảnh: Chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian |
Ví dụ: Finish it within an hour
Hoàn thành nó trong vòng một giờ |
Hoàn thành nó trong vòng một giờ |
| 2 |
2
within
|
Phiên âm: /wɪðˈɪn/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở bên trong | Ngữ cảnh: Ý nghĩa không gian |
Ví dụ: The answer lies within
Câu trả lời nằm bên trong |
Câu trả lời nằm bên trong |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
You should receive a reply within seven days.
Bạn sẽ nhận được trả lời trong vòng bảy ngày. |
Bạn sẽ nhận được trả lời trong vòng bảy ngày. | |
| 2 |
The ambulance arrived within minutes of the call being made.
Xe cấp cứu đến trong vòng vài phút sau khi cuộc gọi được thực hiện. |
Xe cấp cứu đến trong vòng vài phút sau khi cuộc gọi được thực hiện. | |
| 3 |
Two elections were held within the space of a year.
Hai cuộc bầu cử được tổ chức trong vòng một năm. |
Hai cuộc bầu cử được tổ chức trong vòng một năm. | |
| 4 |
a house within a mile of the station
một ngôi nhà trong vòng một dặm từ nhà ga |
một ngôi nhà trong vòng một dặm từ nhà ga | |
| 5 |
Is it within walking distance?
Có trong khoảng cách đi bộ không? |
Có trong khoảng cách đi bộ không? | |
| 6 |
That question is not within the scope of this talk.
Câu hỏi đó không nằm trong phạm vi của buổi nói chuyện này. |
Câu hỏi đó không nằm trong phạm vi của buổi nói chuyện này. | |
| 7 |
We are now within range of enemy fire.
Bây giờ chúng ta đang ở trong tầm bắn của kẻ thù. |
Bây giờ chúng ta đang ở trong tầm bắn của kẻ thù. | |
| 8 |
The noise seems to be coming from within the building.
Tiếng ồn dường như phát ra từ bên trong tòa nhà. |
Tiếng ồn dường như phát ra từ bên trong tòa nhà. | |
| 9 |
There is discontent within the farming industry.
Có sự bất mãn trong ngành nông nghiệp. |
Có sự bất mãn trong ngành nông nghiệp. | |
| 10 |
Despite her grief, she found a hidden strength within herself.
Dù đau buồn nhưng cô vẫn tìm thấy một sức mạnh tiềm ẩn bên trong mình. |
Dù đau buồn nhưng cô vẫn tìm thấy một sức mạnh tiềm ẩn bên trong mình. |