wildly: Một cách điên cuồng, mãnh liệt
Wildly là trạng từ chỉ hành động diễn ra một cách mạnh mẽ, điên cuồng hoặc không kiểm soát được.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
wilderness
|
Phiên âm: /ˈwɪldənəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vùng hoang dã | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khu vực thiên nhiên chưa khai phá |
Ví dụ: They explored the wilderness
Họ khám phá vùng hoang dã |
Họ khám phá vùng hoang dã |
| 2 |
2
wild
|
Phiên âm: /waɪld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hoang dã | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thiên nhiên hoặc hành vi |
Ví dụ: Wild animals live there
Động vật hoang dã sống ở đó |
Động vật hoang dã sống ở đó |
| 3 |
3
wildly
|
Phiên âm: /ˈwaɪldli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dữ dội / không kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động |
Ví dụ: The prices vary wildly
Giá cả biến động dữ dội |
Giá cả biến động dữ dội |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
She looked wildly around for an escape.
Cô ấy hoang mang nhìn xung quanh để tìm một lối thoát. |
Cô ấy hoang mang nhìn xung quanh để tìm một lối thoát. | |
| 2 |
His heart was beating wildly.
Tim anh đập loạn xạ. |
Tim anh đập loạn xạ. | |
| 3 |
Interest rates have been fluctuating wildly.
Lãi suất dao động dữ dội. |
Lãi suất dao động dữ dội. | |
| 4 |
The story had been wildly exaggerated.
Câu chuyện đã bị phóng đại quá mức. |
Câu chuyện đã bị phóng đại quá mức. | |
| 5 |
It is not a wildly funny play.
Đây không phải là một vở kịch vui nhộn. |
Đây không phải là một vở kịch vui nhộn. |