Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

whose là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ whose trong tiếng Anh

whose /huːz/
- det., pro(n) : của ai

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

whose: Của ai

Whose là đại từ sở hữu chỉ sự sở hữu của một người hoặc vật trong mối quan hệ với một danh từ.

  • Whose book is this on the table? (Cuốn sách này trên bàn là của ai?)
  • She is the woman whose daughter won the award. (Cô ấy là người mẹ của cô gái giành giải thưởng.)
  • Do you know whose car is parked outside? (Bạn có biết chiếc xe nào đậu ngoài kia không?)

Bảng biến thể từ "whose"

1 whose
Phiên âm: /huːz/ Loại từ: Đại từ sở hữu Nghĩa: Của ai Ngữ cảnh: Hỏi về sự sở hữu

Ví dụ:

Whose book is this?

Đây là sách của ai?

Danh sách câu ví dụ:

I wonder whose this is.

Tôi tự hỏi cái này là của ai.

Ôn tập Lưu sổ

He's a man whose opinion I respect.

Ông ấy là người mà tôi tôn trọng ý kiến.

Ôn tập Lưu sổ

It's the house whose door is painted red.

Đó là ngôi nhà có cánh cửa được sơn màu đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

Isobel, whose brother he was, had heard the joke before.

Isobel, người mà anh ấy là anh trai, đã nghe câu chuyện cười đó trước đây.

Ôn tập Lưu sổ

Whose house is that?

Đó là nhà của ai?

Ôn tập Lưu sổ