Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

whilst là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ whilst trong tiếng Anh

whilst /waɪlst/
- conj : trong lúc, trong khi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

whilst: Trong khi

Whilst là từ đồng nghĩa với "while", nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.

  • Whilst waiting for the bus, she read a book. (Trong khi chờ xe buýt, cô ấy đọc sách.)
  • He worked on the project whilst attending classes. (Anh ấy làm việc trên dự án trong khi tham gia các lớp học.)
  • Whilst I appreciate your effort, I still have concerns. (Mặc dù tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn, tôi vẫn có những lo ngại.)

Bảng biến thể từ "whilst"

1 whilst
Phiên âm: /waɪlst/ Loại từ: Liên từ Nghĩa: Trong khi (Anh-Anh, trang trọng) Ngữ cảnh: Nghĩa giống “while” nhưng ít dùng hơn, mang sắc thái trang trọng

Ví dụ:

She sang whilst he played the guitar

Cô ấy hát trong khi anh ấy chơi guitar

2 whilst
Phiên âm: /waɪlst/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trong lúc Ngữ cảnh: Hiếm gặp, thường trong văn cổ

Ví dụ:

He read the book whilst traveling

Anh ấy đọc sách trong lúc đi du lịch

Danh sách câu ví dụ:

In the UK it is illegal to drive whilst holding a mobile phone.

Ở Anh, lái xe trong khi cầm điện thoại di động là bất hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Harrison's clock allowed seamen to keep time accurately whilst at sea.

Đồng hồ của Harrison cho phép những người đi biển giữ thời gian chính xác khi đi biển.

Ôn tập Lưu sổ

Harrison's clock allowed seamen to keep time accurately whilst at sea.

Đồng hồ của Harrison cho phép những người đi biển giữ thời gian một cách chính xác khi ở trên biển.

Ôn tập Lưu sổ

Whilst my brother is hard-working, I'm quite lazy.

Trong khi anh trai tôi chăm chỉ, tôi lại khá lười biếng.

Ôn tập Lưu sổ

Whilst the results of this study are certainly interesting, they are far from conclusive.

Mặc dù kết quả của nghiên cứu này chắc chắn là thú vị, nhưng chúng vẫn chưa thể kết luận được.

Ôn tập Lưu sổ