Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wardrobe là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wardrobe trong tiếng Anh

wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/
- adjective : tủ quần áo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

wardrobe: Tủ quần áo

Wardrobe là danh từ chỉ tủ để cất quần áo; cũng có nghĩa là toàn bộ quần áo của một người.

  • She bought a new wardrobe for her bedroom. (Cô ấy mua tủ quần áo mới cho phòng ngủ.)
  • He has a large wardrobe of designer clothes. (Anh ấy có nhiều quần áo hàng hiệu.)
  • The wardrobe doors are made of oak. (Cánh tủ quần áo được làm từ gỗ sồi.)

Bảng biến thể từ "wardrobe"

1 wardrobe
Phiên âm: /ˈwɔːdrəʊb/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tủ quần áo; trang phục Ngữ cảnh: Dùng cho đồ nội thất hoặc quần áo

Ví dụ:

She cleaned out her wardrobe

Cô ấy dọn dẹp tủ quần áo

2 wardrobes
Phiên âm: /ˈwɔːdrəʊbz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các tủ quần áo Ngữ cảnh: Dạng số nhiều

Ví dụ:

The house has built-in wardrobes

Ngôi nhà có tủ quần áo âm tường

3 wardrobe-related
Phiên âm: /ˈwɔːdrəʊb rɪˈleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan trang phục/tủ đồ Ngữ cảnh: Dùng trong thời trang

Ví dụ:

Wardrobe-related advice helps shoppers

Lời khuyên về trang phục giúp người mua sắm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!