Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

vivid là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ vivid trong tiếng Anh

vivid /ˈvɪvɪd/
- adjective : sáng chói

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

vivid: Sống động, rõ ràng

Vivid là tính từ chỉ hình ảnh, ký ức hoặc màu sắc rõ ràng, mạnh mẽ và dễ hình dung.

  • I have vivid memories of my childhood. (Tôi có những ký ức sống động về tuổi thơ.)
  • The book gave a vivid description of the city. (Cuốn sách miêu tả sống động về thành phố.)
  • She wore a vivid red dress. (Cô ấy mặc chiếc váy đỏ rực rỡ.)

Bảng biến thể từ "vivid"

1 vividness
Phiên âm: /ˈvɪvɪdnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sống động Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả/viết

Ví dụ:

The vividness of the story impressed readers

Sự sống động của câu chuyện gây ấn tượng với độc giả

2 vivid
Phiên âm: /ˈvɪvɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sống động, rõ nét Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hình ảnh/ký ức

Ví dụ:

She has vivid memories of childhood

Cô ấy có ký ức tuổi thơ rất sống động

3 vividly
Phiên âm: /ˈvɪvɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sống động Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách kể/tưởng tượng

Ví dụ:

He described the scene vividly

Anh ấy mô tả cảnh đó rất sinh động

Danh sách câu ví dụ:

These are vivid memories.

Đây là những ký ức sống động.

Ôn tập Lưu sổ

He gave a vivid account of his life as a fighter pilot.

Anh ấy kể lại một cách sống động về cuộc đời mình khi làm phi công chiến đấu.

Ôn tập Lưu sổ

She has vivid blue eyes.

Cô ấy có đôi mắt xanh sáng rực.

Ôn tập Lưu sổ

The colors are vivid, which helps bring the game to life.

Màu sắc rất sống động, điều này giúp trò chơi trở nên sinh động.

Ôn tập Lưu sổ

She has a wonderfully vivid imagination.

Cô ấy có trí tưởng tượng sống động tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ