vivid: Sống động, rõ ràng
Vivid là tính từ chỉ hình ảnh, ký ức hoặc màu sắc rõ ràng, mạnh mẽ và dễ hình dung.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
vividness
|
Phiên âm: /ˈvɪvɪdnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự sống động | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả/viết |
Ví dụ: The vividness of the story impressed readers
Sự sống động của câu chuyện gây ấn tượng với độc giả |
Sự sống động của câu chuyện gây ấn tượng với độc giả |
| 2 |
2
vivid
|
Phiên âm: /ˈvɪvɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Sống động, rõ nét | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hình ảnh/ký ức |
Ví dụ: She has vivid memories of childhood
Cô ấy có ký ức tuổi thơ rất sống động |
Cô ấy có ký ức tuổi thơ rất sống động |
| 3 |
3
vividly
|
Phiên âm: /ˈvɪvɪdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách sống động | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách kể/tưởng tượng |
Ví dụ: He described the scene vividly
Anh ấy mô tả cảnh đó rất sinh động |
Anh ấy mô tả cảnh đó rất sinh động |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||