Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

verify là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ verify trong tiếng Anh

verify /ˈvɛrɪfaɪ/
- adjective : xác minh, xác nhận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

verify: Xác minh

Verify là động từ chỉ việc kiểm tra để đảm bảo thông tin là đúng.

  • Please verify your email address. (Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn.)
  • The scientist verified the results of the experiment. (Nhà khoa học xác minh kết quả thí nghiệm.)
  • We must verify the facts before publishing. (Chúng ta phải xác minh sự thật trước khi đăng.)

Bảng biến thể từ "verify"

1 verification
Phiên âm: /ˌverɪfɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xác minh Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/pháp lý

Ví dụ:

Identity verification is required

Cần xác minh danh tính

2 verify
Phiên âm: /ˈverɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xác minh Ngữ cảnh: Dùng khi kiểm tra tính đúng

Ví dụ:

Please verify your identity

Vui lòng xác minh danh tính

3 verified
Phiên âm: /ˈverɪfaɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được xác minh Ngữ cảnh: Dùng trong bị động

Ví dụ:

The account is verified

Tài khoản đã được xác minh

4 verifying
Phiên âm: /ˈverɪfaɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang xác minh Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Verifying data takes time

Xác minh dữ liệu cần thời gian

5 verifiable
Phiên âm: /ˈverɪfaɪəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể xác minh Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

The claim is verifiable

Khẳng định này có thể xác minh

Danh sách câu ví dụ:

We have no way of verifying his story.

Chúng tôi không có cách nào xác minh câu chuyện của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Please verify that there is sufficient memory available before loading the program.

Vui lòng xác minh rằng có đủ bộ nhớ khả dụng trước khi tải chương trình.

Ôn tập Lưu sổ

Please verify that your password was entered correctly.

Vui lòng xác minh rằng mật khẩu của bạn đã được nhập chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

I'll leave you to verify whether these claims are true.

Tôi sẽ để bạn xác minh xem những tuyên bố này có đúng hay không.

Ôn tập Lưu sổ

Her version of events was verified by neighbors.

Lời kể của cô ấy về sự việc đã được hàng xóm xác nhận.

Ôn tập Lưu sổ

Several witnesses verified his story.

Một số nhân chứng đã xác nhận câu chuyện của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Can you verify that the order will arrive by the end of the week?

Bạn có thể xác nhận rằng đơn hàng sẽ đến trước cuối tuần không?

Ôn tập Lưu sổ