| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
untidy
|
Phiên âm: /ʌnˈtaɪdi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bừa bộn, không gọn gàng | Ngữ cảnh: Trái nghĩa của tidy |
Ví dụ: His room is always untidy
Phòng anh ấy luôn bừa bộn |
Phòng anh ấy luôn bừa bộn |
| 2 |
2
untidier
|
Phiên âm: /ʌnˈtaɪdiər/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Bừa bộn hơn | Ngữ cảnh: Dùng trong so sánh |
Ví dụ: Her hair is even untidier today
Tóc cô ấy hôm nay còn rối hơn |
Tóc cô ấy hôm nay còn rối hơn |
| 3 |
3
untidiest
|
Phiên âm: /ʌnˈtaɪdiɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Bừa bộn nhất | Ngữ cảnh: Mức độ bừa bộn cao nhất |
Ví dụ: This is the untidiest desk I've ever seen
Đây là cái bàn bừa bộn nhất tôi từng thấy |
Đây là cái bàn bừa bộn nhất tôi từng thấy |
| 4 |
4
untidily
|
Phiên âm: /ʌnˈtaɪdɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bừa bộn | Ngữ cảnh: Mô tả hành động thiếu gọn gàng |
Ví dụ: He works untidily
Anh ấy làm việc một cách bừa bộn |
Anh ấy làm việc một cách bừa bộn |
| 5 |
5
untidiness
|
Phiên âm: /ʌnˈtaɪdinəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bừa bộn | Ngữ cảnh: Danh từ của untidy |
Ví dụ: His untidiness makes the room look messy
Sự bừa bộn của anh ấy làm căn phòng trông rất lộn xộn |
Sự bừa bộn của anh ấy làm căn phòng trông rất lộn xộn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||