| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
unrelated to
|
Phiên âm: /ˌʌnrɪˈleɪtɪd tuː/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Không liên quan đến | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc không có mối quan hệ hoặc sự liên kết với điều gì đó |
His personal problems are unrelated to his work performance. |
Vấn đề cá nhân của anh ấy không liên quan đến hiệu suất công việc của anh ấy. |
| 2 |
Từ:
unrelated
|
Phiên âm: /ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có mối quan hệ | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không có sự liên kết hoặc không liên quan đến cái gì đó |
The two incidents were unrelated. |
Hai sự kiện đó không có mối liên quan. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||