Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unless trong tiếng Anh

unless /ˌʌnˈlɛs/
- conj. : trừ phi, trừ khi, nếu không

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

unless: Trừ khi

Unless là liên từ chỉ điều kiện, dùng để chỉ ngoại lệ hoặc điều kiện cần thiết để một sự việc xảy ra.

  • You won’t succeed unless you work hard. (Bạn sẽ không thành công trừ khi bạn làm việc chăm chỉ.)
  • Unless it rains, we will have the picnic tomorrow. (Trừ khi trời mưa, chúng ta sẽ có buổi dã ngoại vào ngày mai.)
  • He won’t go unless she agrees to come with him. (Anh ấy sẽ không đi trừ khi cô ấy đồng ý đi cùng anh ấy.)

Bảng biến thể từ "unless"

1 unless
Phiên âm: /ənˈlɛs/ Loại từ: Liên từ Nghĩa: Trừ khi Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả điều kiện ngoại lệ

Ví dụ:

I won’t go unless you come with me

Tôi sẽ không đi trừ khi bạn đi cùng tôi

Danh sách câu ví dụ:

You won't get paid for time off unless you have a doctor's note.

Bạn sẽ không được trả tiền cho thời gian nghỉ trừ khi bạn có giấy báo của bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

I won't tell them—not unless you say I can.

Tôi sẽ không nói với họ

Ôn tập Lưu sổ

He hasn't got any hobbies—unless you call watching TV a hobby.

Anh ấy không có bất kỳ sở thích nào — trừ khi bạn gọi xem TV là một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

I sleep with the window open unless it's really cold.

Tôi ngủ khi mở cửa sổ trừ khi trời thực sự lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Have a cup of tea—unless you'd prefer a cold drink?

Uống một tách trà — trừ khi bạn muốn uống lạnh?

Ôn tập Lưu sổ

You won't get paid for time off unless you have a doctor's note.

Bạn sẽ không được trả tiền cho thời gian nghỉ trừ khi bạn có giấy báo của bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

I won't tell them—not unless you say I can.

Tôi sẽ không nói với họ

Ôn tập Lưu sổ

Unless I'm mistaken, she was back at work yesterday.

Trừ khi tôi nhầm, cô ấy đã trở lại làm việc vào ngày hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

He hasn't got any hobbies—unless you call watching TV a hobby.

Anh ấy không có bất kỳ sở thích nào — trừ khi bạn gọi xem TV là một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

I sleep with the window open unless it's really cold.

Tôi ngủ khi mở cửa sổ trừ khi trời thực sự lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Unless something unexpected happens, I'll see you tomorrow.

Trừ khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra, tôi sẽ gặp lại bạn vào ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ

Have a cup of tea—unless you'd prefer a cold drink?

Uống một tách trà — trừ khi bạn thích uống lạnh?

Ôn tập Lưu sổ