Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unguilty là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unguilty trong tiếng Anh

unguilty /ʌnˈɡɪlti hiếm/
- Tính từ : Không có tội

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "unguilty"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: unguilty
Phiên âm: /ʌnˈɡɪlti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô tội; không có tội (ít dùng, thường dùng “not guilty/innocent”) Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh trạng thái không có tội (văn viết/ít phổ biến) The jury believed he was unguilty.
Bồi thẩm đoàn tin rằng anh ấy vô tội.

Từ đồng nghĩa "unguilty"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "unguilty"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!