| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
unguilty
|
Phiên âm: /ʌnˈɡɪlti/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô tội; không có tội (ít dùng, thường dùng “not guilty/innocent”) | Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh trạng thái không có tội (văn viết/ít phổ biến) |
The jury believed he was unguilty. |
Bồi thẩm đoàn tin rằng anh ấy vô tội. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||