Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tuna là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tuna trong tiếng Anh

tuna /ˈtjuːnə/
- adjective : cá ngừ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tuna: Cá ngừ

Tuna là danh từ chỉ loại cá biển lớn, thường dùng để ăn tươi, đóng hộp hoặc làm sushi.

  • I had a tuna sandwich for lunch. (Tôi ăn bánh mì kẹp cá ngừ cho bữa trưa.)
  • Tuna is rich in protein. (Cá ngừ giàu chất đạm.)
  • They caught a giant tuna during the fishing trip. (Họ bắt được một con cá ngừ khổng lồ trong chuyến câu cá.)

Bảng biến thể từ "tuna"

1 tuna
Phiên âm: /ˈtjuːnə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cá ngừ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài cá biển phổ biến

Ví dụ:

Tuna is often used in sandwiches

Cá ngừ thường được dùng trong bánh mì kẹp

2 tuna-based
Phiên âm: /ˈtjuːnə beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Làm từ cá ngừ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả món ăn

Ví dụ:

She ordered a tuna-based salad

Cô ấy gọi một món salad cá ngừ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!