trophy: Cúp; giải thưởng
Trophy là danh từ chỉ vật tượng trưng cho chiến thắng trong một cuộc thi hoặc sự kiện thể thao.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
trophy
|
Phiên âm: /ˈtrəʊfi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cúp, chiến lợi phẩm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giải thưởng |
Ví dụ: He won a trophy
Anh ấy giành được chiếc cúp |
Anh ấy giành được chiếc cúp |
| 2 |
2
trophies
|
Phiên âm: /ˈtrəʊfiz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các cúp | Ngữ cảnh: Dạng số nhiều |
Ví dụ: The team displayed their trophies
Đội trưng bày các chiếc cúp |
Đội trưng bày các chiếc cúp |
| 3 |
3
trophy-winning
|
Phiên âm: /ˈtrəʊfi ˈwɪnɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đoạt cúp | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thành tích |
Ví dụ: A trophy-winning season
Một mùa giải đoạt cúp |
Một mùa giải đoạt cúp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||