Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

trophy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ trophy trong tiếng Anh

trophy /ˈtrəʊfi/
- adjective : cúp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

trophy: Cúp; giải thưởng

Trophy là danh từ chỉ vật tượng trưng cho chiến thắng trong một cuộc thi hoặc sự kiện thể thao.

  • The team proudly lifted the championship trophy. (Đội tự hào nâng cao chiếc cúp vô địch.)
  • She won a trophy for best performance. (Cô ấy giành cúp cho màn trình diễn xuất sắc nhất.)
  • The trophy is displayed in the school’s main hall. (Chiếc cúp được trưng bày ở sảnh chính của trường.)

Bảng biến thể từ "trophy"

1 trophy
Phiên âm: /ˈtrəʊfi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cúp, chiến lợi phẩm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giải thưởng

Ví dụ:

He won a trophy

Anh ấy giành được chiếc cúp

2 trophies
Phiên âm: /ˈtrəʊfiz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các cúp Ngữ cảnh: Dạng số nhiều

Ví dụ:

The team displayed their trophies

Đội trưng bày các chiếc cúp

3 trophy-winning
Phiên âm: /ˈtrəʊfi ˈwɪnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đoạt cúp Ngữ cảnh: Dùng mô tả thành tích

Ví dụ:

A trophy-winning season

Một mùa giải đoạt cúp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!