tripe: Dạ dày (động vật), điều vớ vẩn
Tripe là danh từ chỉ nội tạng dạ dày của động vật, hoặc nghĩa bóng chỉ điều gì đó vô nghĩa, dở tệ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tripe
|
Phiên âm: /traɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lòng (món ăn); điều nhảm nhí | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen (ẩm thực) hoặc nghĩa bóng |
Ví dụ: Beef tripe is used in soups
Lòng bò dùng trong các món súp |
Lòng bò dùng trong các món súp |
| 2 |
2
tripe
|
Phiên âm: /traɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời nói nhảm | Ngữ cảnh: Nghĩa bóng, không trang trọng |
Ví dụ: That article is pure tripe
Bài viết đó toàn nhảm nhí |
Bài viết đó toàn nhảm nhí |
| 3 |
3
tripey
|
Phiên âm: /ˈtraɪpi/ | Loại từ: Tính từ (không trang trọng) | Nghĩa: Nhạt nhẽo, nhảm | Ngữ cảnh: Dùng đánh giá nội dung |
Ví dụ: A tripey movie plot
Cốt truyện phim nhạt nhẽo |
Cốt truyện phim nhạt nhẽo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||