Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

trick là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ trick trong tiếng Anh

trick /trɪk/
- (n) , (v) : mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gatj; lừa, lừa gạt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

trick: Mẹo, thủ thuật

Trick là danh từ chỉ một hành động gian lận, lừa dối hoặc một trò chơi hài hước, mẹo vặt.

  • He showed us a magic trick during the party. (Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật trong buổi tiệc.)
  • It’s a trick to get the ball past the goalkeeper. (Đó là một mẹo để đưa bóng qua thủ môn.)
  • She taught me a few tricks to improve my cooking skills. (Cô ấy dạy tôi vài mẹo để cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình.)

Bảng biến thể từ "trick"

1 trick
Phiên âm: /trɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mẹo, thủ thuật, trò lừa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một hành động đánh lừa hoặc trò giải trí

Ví dụ:

He performed a magic trick

Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật

2 tricks
Phiên âm: /trɪks/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những trò lừa, những mẹo Ngữ cảnh: Nhiều thủ thuật hoặc trò chơi

Ví dụ:

She learned many tricks for the game

Cô ấy học được nhiều mẹo cho trò chơi

3 trick
Phiên âm: /trɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lừa đảo, lừa dối Ngữ cảnh: Dùng khi làm điều gì đó để lừa người khác

Ví dụ:

He tricked me into believing him

Anh ấy lừa tôi tin vào anh ấy

4 tricked
Phiên âm: /trɪkt/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã lừa, đã gian lận Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

She tricked her friends with a surprise

Cô ấy đã lừa bạn bè mình với một bất ngờ

5 tricking
Phiên âm: /ˈtrɪkɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang lừa, đang chơi khăm Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is tricking his brother into a joke

Anh ấy đang lừa em trai mình một trò đùa

Danh sách câu ví dụ:

They had to think of a trick to get past the guards.

Họ phải nghĩ ra một mánh khóe để qua mặt các lính canh.

Ôn tập Lưu sổ

The kids are always playing tricks on their teacher.

Những đứa trẻ luôn chơi trò chọc phá giáo viên của chúng.

Ôn tập Lưu sổ

Was there somebody standing there or was it a trick of the light?

Có ai đó đang đứng đó hay đó là một trò lừa của ánh sáng?

Ôn tập Lưu sổ

He amused the kids with conjuring tricks.

Ông ta gây cười cho lũ trẻ bằng những mánh khóe hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

a magic trick

một trò ảo thuật

Ôn tập Lưu sổ

a card trick

một trò lừa thẻ

Ôn tập Lưu sổ

You had me fooled there! Where did you learn that trick?

Bạn đã đánh lừa tôi ở đó! Bạn đã học được mẹo đó ở đâu?

Ôn tập Lưu sổ

The trick is to pick the animal up by the back of its neck.

Mánh khóe là gắp con vật bằng gáy của nó.

Ôn tập Lưu sổ

He used the old trick of attacking in order to defend himself.

Ông ta sử dụng thủ thuật cũ là tấn công để tự vệ.

Ôn tập Lưu sổ

I won six tricks in a row.

Tôi đã thắng sáu trò lừa liên tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

Hotel managers are using a whole new bag of tricks to attract their guests.

Các nhà quản lý khách sạn đang sử dụng một loạt các thủ thuật hoàn toàn mới để thu hút khách của họ.

Ôn tập Lưu sổ

He had soon spent all the money and was up to his old tricks.

Anh ta đã sớm tiêu hết tiền và làm theo những mánh khóe cũ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He'll try every trick in the book to stop you from winning.

Anh ta sẽ thử mọi thủ thuật trong sách để ngăn bạn chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

I have a few tricks up my sleeve.

Tôi có một vài thủ thuật trong tay áo.

Ôn tập Lưu sổ

She won't fall for such a stupid trick.

Cô ấy sẽ không rơi vào một trò lừa ngu ngốc như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Very few camera tricks are employed.

Rất ít thủ thuật máy ảnh được sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

These rhetorical tricks are common in political speeches.

Những thủ thuật tu từ này thường gặp trong các bài diễn văn chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

the kinds of accounting tricks that get CEOs into trouble

các loại mánh khóe kế toán khiến các CEO gặp rắc rối

Ôn tập Lưu sổ

Another neat trick is to add lemon peel to the water.

Một mẹo nhỏ khác là thêm vỏ chanh vào nước.

Ôn tập Lưu sổ

He's learned a trick or two in his time working in the tax office.

Anh ta đã học được một hoặc hai thủ thuật trong thời gian làm việc trong văn phòng thuế.

Ôn tập Lưu sổ

The real trick is predicting the market two years down the line.

Bí quyết thực sự là dự đoán thị trường sau hai năm.

Ôn tập Lưu sổ

The trick is to keep your body still and your arms relaxed.

Bí quyết là giữ cho cơ thể của bạn nằm yên và cánh tay của bạn được thả lỏng.

Ôn tập Lưu sổ

There's no trick to it—you just need lots of practice.

Không có mẹo gì cả

Ôn tập Lưu sổ

a trick for getting out red wine stains

một mẹo để loại bỏ vết rượu vang đỏ

Ôn tập Lưu sổ

She won't fall for such a stupid trick.

Cô ấy sẽ không rơi vào một trò lừa ngu ngốc như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

He's learned a trick or two in his time working in the tax office.

Anh ta đã học được một hoặc hai thủ thuật trong thời gian làm việc trong văn phòng thuế.

Ôn tập Lưu sổ

There's no trick to it—you just need lots of practice.

Không có mẹo gì cả

Ôn tập Lưu sổ