transportation: Sự vận chuyển; phương tiện giao thông
Transportation là danh từ chỉ quá trình hoặc phương tiện di chuyển người, hàng hóa.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
transportation
|
Phiên âm: /ˌtrænspɔːrˈteɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giao thông vận tải | Ngữ cảnh: Dùng kinh tế/quy hoạch |
Ví dụ: Public transportation expanded
Giao thông công cộng mở rộng |
Giao thông công cộng mở rộng |
| 2 |
2
transport
|
Phiên âm: /ˈtrænspɔːrt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vận chuyển | Ngữ cảnh: Dùng logistics |
Ví dụ: Air transport is costly
Vận chuyển đường không tốn kém |
Vận chuyển đường không tốn kém |
| 3 |
3
transport
|
Phiên âm: /trænˈspɔːrt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vận chuyển | Ngữ cảnh: Dùng hành động |
Ví dụ: They transport goods daily
Họ vận chuyển hàng hóa hằng ngày |
Họ vận chuyển hàng hóa hằng ngày |
| 4 |
4
transportation-related
|
Phiên âm: /ˌtrænspɔːrˈteɪʃn rɪˈleɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Liên quan giao thông | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: Transportation-related emissions rose
Phát thải liên quan giao thông tăng |
Phát thải liên quan giao thông tăng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Air transportation is essential for international trade.
Vận tải hàng không rất cần thiết cho thương mại quốc tế. |
Vận tải hàng không rất cần thiết cho thương mại quốc tế. | |
| 2 |
The transportation industry employs millions of people.
Ngành vận tải sử dụng hàng triệu lao động. |
Ngành vận tải sử dụng hàng triệu lao động. | |
| 3 |
The city is providing free transportation to the stadium from downtown.
Thành phố đang cung cấp phương tiện đưa đón miễn phí từ trung tâm đến sân vận động. |
Thành phố đang cung cấp phương tiện đưa đón miễn phí từ trung tâm đến sân vận động. | |
| 4 |
Bicycles are an affordable means of transportation.
Xe đạp là một phương tiện giao thông có giá phải chăng. |
Xe đạp là một phương tiện giao thông có giá phải chăng. | |
| 5 |
The transportation of heavy loads requires special equipment.
Việc vận chuyển hàng nặng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. |
Việc vận chuyển hàng nặng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. | |
| 6 |
Transportation costs have risen sharply.
Chi phí vận chuyển đã tăng mạnh. |
Chi phí vận chuyển đã tăng mạnh. | |
| 7 |
The neighborhood offers easy access to public transportation.
Khu phố này có khả năng tiếp cận giao thông công cộng dễ dàng. |
Khu phố này có khả năng tiếp cận giao thông công cộng dễ dàng. | |
| 8 |
The storm disrupted transportation and wrecked homes.
Cơn bão đã làm gián đoạn giao thông và phá hủy nhà cửa. |
Cơn bão đã làm gián đoạn giao thông và phá hủy nhà cửa. | |
| 9 |
The strike brought the transportation system to a halt.
Cuộc đình công đã khiến hệ thống giao thông tê liệt. |
Cuộc đình công đã khiến hệ thống giao thông tê liệt. | |
| 10 |
Do you have access to transportation?
Bạn có phương tiện đi lại không? |
Bạn có phương tiện đi lại không? | |
| 11 |
Volunteers must provide their own transportation.
Các tình nguyện viên phải tự lo phương tiện đi lại. |
Các tình nguyện viên phải tự lo phương tiện đi lại. | |
| 12 |
We provide transportation to and from school.
Chúng tôi cung cấp phương tiện đưa đón đến trường và về nhà. |
Chúng tôi cung cấp phương tiện đưa đón đến trường và về nhà. |