Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

train là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ train trong tiếng Anh

train /treɪn/
- (n) , (v) : xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

train: Tàu, huấn luyện

Train có thể là danh từ chỉ phương tiện giao thông đường sắt, hoặc động từ chỉ hành động huấn luyện, dạy dỗ.

  • We took the train to the countryside for the weekend. (Chúng tôi đi tàu đến vùng quê vào cuối tuần.)
  • She trains the team every evening after work. (Cô ấy huấn luyện đội mỗi tối sau giờ làm việc.)
  • The children are being trained to play musical instruments. (Trẻ em đang được huấn luyện để chơi nhạc cụ.)

Bảng biến thể từ "train"

1 training
Phiên âm: /ˈtreɪnɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự huấn luyện Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình đào tạo, dạy nghề

Ví dụ:

He is undergoing training for the new job

Anh ấy đang tham gia huấn luyện cho công việc mới

2 train
Phiên âm: /treɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Huấn luyện Ngữ cảnh: Dùng khi dạy kỹ năng hoặc nghề nghiệp

Ví dụ:

He trains people to become doctors

Anh ấy huấn luyện mọi người trở thành bác sĩ

3 trained
Phiên âm: /treɪnd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã huấn luyện Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He trained the team for weeks

Anh ấy đã huấn luyện đội bóng suốt nhiều tuần

4 trainer
Phiên âm: /ˈtreɪnər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người huấn luyện Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người chuyên đào tạo hoặc huấn luyện

Ví dụ:

He is a fitness trainer at the gym

Anh ấy là huấn luyện viên thể hình ở phòng tập gym

Danh sách câu ví dụ:

She got on the train at Oxford.

Cô ấy lên tàu ở Oxford.

Ôn tập Lưu sổ

I like travelling by train.

Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.

Ôn tập Lưu sổ

It was a commuter train.

Đó là một chuyến tàu chở người đi làm.

Ôn tập Lưu sổ

They took a bullet train.

Họ đi tàu cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

I need to catch the train to London.

Tôi cần bắt chuyến tàu đi London.

Ôn tập Lưu sổ

He boarded the train in Kansas City.

Anh ấy lên tàu ở Kansas City.

Ôn tập Lưu sổ

The train journey was long but comfortable.

Chuyến đi bằng tàu dài nhưng thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

Basel's main train station is very busy.

Ga tàu chính của Basel rất đông đúc.

Ôn tập Lưu sổ

You have to change trains at Reading.

Bạn phải đổi tàu ở Reading.

Ôn tập Lưu sổ

There are regular train services to Edinburgh and Glasgow.

Có các dịch vụ tàu thường xuyên đến Edinburgh và Glasgow.

Ôn tập Lưu sổ

The train is running late.

Tàu đang chạy muộn.

Ôn tập Lưu sổ

I was on a platform waiting for a train.

Tôi đang đứng trên sân ga chờ tàu.

Ôn tập Lưu sổ

A camel train crossed the desert.

Một đoàn lạc đà băng qua sa mạc.

Ôn tập Lưu sổ

Unemployment brings great difficulties in its train.

Thất nghiệp kéo theo nhiều khó khăn lớn.

Ôn tập Lưu sổ

In the train of the rich and famous came the journalists.

Theo sau những người giàu có và nổi tiếng là các nhà báo.

Ôn tập Lưu sổ

That telephone call set in train a whole series of events.

Cuộc điện thoại đó đã khởi đầu một chuỗi sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

I cannot stop now; I have a train to catch.

Bây giờ tôi không thể dừng lại; tôi phải bắt một chuyến tàu.

Ôn tập Lưu sổ

I got the through train to Manchester.

Tôi đã đi chuyến tàu thẳng đến Manchester.

Ôn tập Lưu sổ

I was late and had to run for my train.

Tôi bị muộn và phải chạy cho kịp chuyến tàu.

Ôn tập Lưu sổ

I am going to the station to meet her off the train.

Tôi sẽ ra ga để đón cô ấy khi xuống tàu.

Ôn tập Lưu sổ

The company plans to run trains on key intercity routes.

Công ty dự định vận hành các chuyến tàu trên các tuyến liên thành phố quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The high-speed train travels at 120 mph.

Tàu cao tốc chạy với tốc độ 120 dặm một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

The last train leaves at 00:30.

Chuyến tàu cuối rời đi lúc 00:30.

Ôn tập Lưu sổ

The next train to arrive at Platform 2 is the 12:30 from Leeds.

Chuyến tàu tiếp theo đến sân ga số 2 là chuyến 12:30 từ Leeds.

Ôn tập Lưu sổ

The train now standing at Platform 3 is the 16:50 to Brighton.

Chuyến tàu hiện đang ở sân ga số 3 là chuyến 16:50 đi Brighton.

Ôn tập Lưu sổ

The train terminated in Baltimore.

Chuyến tàu kết thúc hành trình ở Baltimore.

Ôn tập Lưu sổ

We had to get up early to make the six o'clock train for Florence.

Chúng tôi phải dậy sớm để kịp chuyến tàu lúc sáu giờ đi Florence.

Ôn tập Lưu sổ

What are the times of the return trains?

Giờ các chuyến tàu trở về là khi nào?

Ôn tập Lưu sổ

It is an express train bound for Edinburgh.

Đó là chuyến tàu tốc hành đi Edinburgh.

Ôn tập Lưu sổ

The Paris-to-Brussels train was delayed.

Chuyến tàu Paris-Brussels bị hoãn.

Ôn tập Lưu sổ

There are trains between Cape Town and Pretoria.

Có các chuyến tàu giữa Cape Town và Pretoria.

Ôn tập Lưu sổ

Train loads of iron ore were transported daily.

Nhiều chuyến tàu chở quặng sắt được vận chuyển hằng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

I can't stop now, I have a train to catch.

Tôi không thể dừng lại bây giờ, tôi còn phải bắt tàu.

Ôn tập Lưu sổ

I'm going to the station to meet her off the train.

Tôi sẽ đến nhà ga để đón cô ấy xuống tàu.

Ôn tập Lưu sổ

We had to get up early to make the 6 o'clock train for Florence.

Chúng tôi phải dậy sớm để kịp chuyến tàu lúc 6 giờ đi Florence.

Ôn tập Lưu sổ