Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

towards là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ towards trong tiếng Anh

towards /təˈwɔːdz/
- prep. : theo hướng, về hướng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

towards: Hướng về, về phía

Towards là giới từ chỉ sự chuyển động hoặc hướng về một nơi, một mục tiêu.

  • He walked towards the park to meet his friends. (Anh ấy đi về phía công viên để gặp bạn bè.)
  • The car was moving towards the intersection. (Chiếc xe đang di chuyển về phía giao lộ.)
  • She has always been kind towards others. (Cô ấy luôn đối xử tốt với người khác.)

Bảng biến thể từ "towards"

1 towards
Phiên âm: /təˈwɔːrdz/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Hướng về, về phía Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ sự di chuyển về phía ai hoặc cái gì

Ví dụ:

She walked towards me

Cô ấy đi về phía tôi

2 towards
Phiên âm: /təˈwɔːrdz/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Về (mục đích, mục tiêu) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự tiến gần tới mục tiêu

Ví dụ:

He’s working towards a degree in law

Anh ấy đang hướng tới một bằng luật

3 towards
Phiên âm: /təˈwɔːrdz/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Dần dần, trong tương lai Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự chuyển động, sự thay đổi

Ví dụ:

The situation is moving towards improvement

Tình hình đang dần cải thiện

Danh sách câu ví dụ:

They were heading towards the German border.

Họ đang tiến về biên giới Đức.

Ôn tập Lưu sổ

She had her back towards me.

Cô ấy quay lưng về phía tôi.

Ôn tập Lưu sổ

This is a first step towards political union.

Đây là bước đầu tiên hướng tới liên minh chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

towards the end of April

vào cuối tháng 4

Ôn tập Lưu sổ

He was warm and tender towards her.

Anh ấy ấm áp và dịu dàng với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

our attitude towards death

thái độ của chúng ta đối với cái chết

Ôn tập Lưu sổ

The money will go towards a new school building (= will help pay for it).

Số tiền sẽ được chuyển đến một ngôi trường mới (= sẽ giúp trang trải cho việc học này).

Ôn tập Lưu sổ