| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
toothbrush
|
Phiên âm: /ˈtuːθbrʌʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bàn chải đánh răng | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh hoạt |
Ví dụ: I bought a new toothbrush
Tôi mua bàn chải đánh răng mới |
Tôi mua bàn chải đánh răng mới |
| 2 |
2
toothbrush
|
Phiên âm: /ˈtuːθbrʌʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chải răng | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh hoạt |
Ví dụ: She toothbrushes twice a day
Cô ấy chải răng hai lần mỗi ngày |
Cô ấy chải răng hai lần mỗi ngày |
| 3 |
3
toothbrushing
|
Phiên âm: /ˈtuːθbrʌʃɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc chải răng | Ngữ cảnh: Dùng cho thói quen |
Ví dụ: Toothbrushing prevents cavities
Chải răng giúp ngừa sâu răng |
Chải răng giúp ngừa sâu răng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||