Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tombstone là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tombstone trong tiếng Anh

tombstone /ˈtuːmˌstəʊn/
- (n) : mộ chí lớn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tombstone: Bia mộ

Tombstone là tấm đá đặt trên mộ, khắc tên và thông tin người chết.

  • The tombstone was made of white marble. (Bia mộ được làm bằng đá cẩm thạch trắng.)
  • They cleaned the tombstone before placing flowers. (Họ lau bia mộ trước khi đặt hoa.)
  • The tombstone inscription had faded over time. (Chữ khắc trên bia mộ đã phai mờ theo thời gian.)

Bảng biến thể từ "tombstone"

1 tomb
Phiên âm: /tuːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mộ, lăng mộ Ngữ cảnh: Dùng cho nơi chôn cất

Ví dụ:

The pharaoh’s tomb was discovered

Lăng mộ của pharaoh đã được phát hiện

2 tomb
Phiên âm: /tuːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chôn vùi Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

The city was tombed in silence

Thành phố bị chôn vùi trong im lặng

3 tombed
Phiên âm: /tuːmd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Bị chôn vùi Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Tombed remains were found

Hài cốt bị chôn vùi được tìm thấy

4 tombstone
Phiên âm: /ˈtuːmstəʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bia mộ Ngữ cảnh: Dùng trong nghĩa trang

Ví dụ:

His name is on the tombstone

Tên anh ấy trên bia mộ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!