tombstone: Bia mộ
Tombstone là tấm đá đặt trên mộ, khắc tên và thông tin người chết.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tomb
|
Phiên âm: /tuːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mộ, lăng mộ | Ngữ cảnh: Dùng cho nơi chôn cất |
Ví dụ: The pharaoh’s tomb was discovered
Lăng mộ của pharaoh đã được phát hiện |
Lăng mộ của pharaoh đã được phát hiện |
| 2 |
2
tomb
|
Phiên âm: /tuːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chôn vùi | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: The city was tombed in silence
Thành phố bị chôn vùi trong im lặng |
Thành phố bị chôn vùi trong im lặng |
| 3 |
3
tombed
|
Phiên âm: /tuːmd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Bị chôn vùi | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: Tombed remains were found
Hài cốt bị chôn vùi được tìm thấy |
Hài cốt bị chôn vùi được tìm thấy |
| 4 |
4
tombstone
|
Phiên âm: /ˈtuːmstəʊn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bia mộ | Ngữ cảnh: Dùng trong nghĩa trang |
Ví dụ: His name is on the tombstone
Tên anh ấy trên bia mộ |
Tên anh ấy trên bia mộ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||