toast: Bánh mì nướng; nâng ly chúc mừng
Toast là danh từ chỉ lát bánh mì được nướng; động từ nghĩa là nướng bánh mì hoặc nâng ly chúc mừng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
toast
|
Phiên âm: /təʊst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bánh mì nướng; lời chúc mừng | Ngữ cảnh: Dùng cho đồ ăn hoặc nghi thức chúc |
Ví dụ: He raised a toast to success
Anh ấy nâng ly chúc mừng thành công |
Anh ấy nâng ly chúc mừng thành công |
| 2 |
2
toast
|
Phiên âm: /təʊst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nướng; chúc mừng | Ngữ cảnh: Dùng khi nướng bánh hoặc chúc |
Ví dụ: She toasted the bread
Cô ấy nướng bánh mì |
Cô ấy nướng bánh mì |
| 3 |
3
toasted
|
Phiên âm: /ˈtəʊstɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã nướng | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: I toasted the sandwich
Tôi đã nướng bánh kẹp |
Tôi đã nướng bánh kẹp |
| 4 |
4
toasty
|
Phiên âm: /ˈtəʊsti/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ấm áp; giòn vàng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm giác/đồ ăn |
Ví dụ: The room felt warm and toasty
Căn phòng ấm áp dễ chịu |
Căn phòng ấm áp dễ chịu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||