Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

toast là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ toast trong tiếng Anh

toast /təʊst/
- adjective : bánh mì nướng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

toast: Bánh mì nướng; nâng ly chúc mừng

Toast là danh từ chỉ lát bánh mì được nướng; động từ nghĩa là nướng bánh mì hoặc nâng ly chúc mừng.

  • I had buttered toast for breakfast. (Tôi ăn bánh mì nướng bơ cho bữa sáng.)
  • They toasted the newlyweds at the wedding. (Họ nâng ly chúc mừng đôi tân hôn tại đám cưới.)
  • Please toast the bread until it’s golden brown. (Vui lòng nướng bánh mì cho đến khi vàng.)

Bảng biến thể từ "toast"

1 toast
Phiên âm: /təʊst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bánh mì nướng; lời chúc mừng Ngữ cảnh: Dùng cho đồ ăn hoặc nghi thức chúc

Ví dụ:

He raised a toast to success

Anh ấy nâng ly chúc mừng thành công

2 toast
Phiên âm: /təʊst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nướng; chúc mừng Ngữ cảnh: Dùng khi nướng bánh hoặc chúc

Ví dụ:

She toasted the bread

Cô ấy nướng bánh mì

3 toasted
Phiên âm: /ˈtəʊstɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã nướng Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

I toasted the sandwich

Tôi đã nướng bánh kẹp

4 toasty
Phiên âm: /ˈtəʊsti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ấm áp; giòn vàng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm giác/đồ ăn

Ví dụ:

The room felt warm and toasty

Căn phòng ấm áp dễ chịu

Danh sách câu ví dụ:

I can smell burned toast.

Tôi ngửi thấy mùi bánh mì nướng bị cháy.

Ôn tập Lưu sổ

I'm making toast for breakfast.

Tôi đang làm bánh mì nướng cho bữa sáng.

Ôn tập Lưu sổ

This is buttered toast.

Đây là bánh mì nướng phết bơ.

Ôn tập Lưu sổ