Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

to là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ to trong tiếng Anh

to /tuː/
- prep., infinitive marker : theo hướng, tới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

to: Đến, để

To là giới từ chỉ mục đích hoặc sự chuyển động về phía một nơi hoặc đối tượng.

  • She went to the store to buy some groceries. (Cô ấy đi đến cửa hàng để mua đồ tạp hóa.)
  • I’m sending this letter to my friend. (Tôi đang gửi bức thư này cho bạn tôi.)
  • He walked to the park to relax. (Anh ấy đi bộ đến công viên để thư giãn.)

Bảng biến thể từ "to"

1 to
Phiên âm: /tuː/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Đến, tới Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hướng hoặc người nhận

Ví dụ:

I’m going to school

Tôi đang tới trường

2 to
Phiên âm: /tuː/ Loại từ: Động từ chỉ mục đích (infinitive marker) Nghĩa: Để Ngữ cảnh: Dùng trước động từ nguyên mẫu

Ví dụ:

I want to learn English

Tôi muốn học tiếng Anh

Danh sách câu ví dụ:

I walked to the office.

Tôi đi bộ đến văn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

It fell to the ground.

Nó rơi xuống đất.

Ôn tập Lưu sổ

It was on the way to the station.

Nó đang trên đường đến nhà ga.

Ôn tập Lưu sổ

He's going to Paris.

Anh ấy sẽ đến Paris.

Ôn tập Lưu sổ

my first visit to Africa

chuyến thăm đầu tiên của tôi đến Châu Phi

Ôn tập Lưu sổ

He pointed to something on the opposite bank.

Anh ta chỉ vào một cái gì đó ở bờ đối diện.

Ôn tập Lưu sổ

Her childhood was spent travelling from place to place.

Thời thơ ấu của cô đã trải qua thời gian đi du lịch hết nơi này đến nơi khác.

Ôn tập Lưu sổ

The meadows lead down to the river.

Đồng cỏ dẫn xuống sông.

Ôn tập Lưu sổ

Her hair fell to her waist.

Tóc cô ấy xõa ngang lưng.

Ôn tập Lưu sổ

Place the cursor to the left of the first word.

Đặt con trỏ ở bên trái của từ đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

There are mountains to the north.

Có núi ở phía bắc.

Ôn tập Lưu sổ

He gave it to his sister.

Anh ấy đưa nó cho em gái của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I'll explain to you where everything goes.

Tôi sẽ giải thích cho bạn mọi thứ sẽ diễn ra như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

I am deeply grateful to my parents.

Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Who did she address the letter to?

Cô ấy đã gửi bức thư cho ai?

Ôn tập Lưu sổ

a drop in profits from $105 million to around $75 million

lợi nhuận giảm từ 105 triệu đô la xuống còn khoảng 75 triệu đô la

Ôn tập Lưu sổ

I like all kinds of music from opera to reggae.

Tôi thích tất cả các loại nhạc từ opera đến reggae.

Ôn tập Lưu sổ

We only work from Monday to Friday.

Chúng tôi chỉ làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

I watched the programme from beginning to end.

Tôi đã xem chương trình từ đầu đến cuối.

Ôn tập Lưu sổ

How long is it to lunch?

Còn bao lâu nữa là đến bữa trưa?

Ôn tập Lưu sổ

It's five to ten (= five minutes before ten o'clock).

Bây giờ là năm giờ mười phút (= năm phút trước mười giờ).

Ôn tập Lưu sổ

The vegetables were cooked to perfection.

Các loại rau được nấu chín hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

He tore the letter to pieces.

Anh ta xé lá thư thành từng mảnh.

Ôn tập Lưu sổ

She sang the baby to sleep.

Cô hát cho bé ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

The letter reduced her to tears (= made her cry).

Bức thư khiến cô ấy rơi nước mắt (= khiến cô ấy khóc).

Ôn tập Lưu sổ

His expression changed from amazement to joy.

Biểu hiện của anh ta chuyển từ kinh ngạc sang vui mừng.

Ôn tập Lưu sổ

She is devoted to her family.

Cô ấy hết lòng vì gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

What have you done to your hair?

Bạn đã làm gì với mái tóc của mình?

Ôn tập Lưu sổ

Attach this rope to the front of the car.

Gắn sợi dây này vào đầu xe.

Ôn tập Lưu sổ

She's married to an Italian.

Cô ấy kết hôn với một người Ý.

Ôn tập Lưu sổ

the Japanese ambassador to France

đại sứ Nhật Bản tại Pháp

Ôn tập Lưu sổ

the key to the door

chìa khóa mở cửa

Ôn tập Lưu sổ

the solution to this problem

giải pháp cho vấn đề này

Ôn tập Lưu sổ

It was a threat to world peace.

Đó là một mối đe dọa đối với hòa bình thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

She made a reference to her recent book.

Cô ấy tham khảo cuốn sách gần đây của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I prefer walking to climbing.

Tôi thích đi bộ hơn là leo núi.

Ôn tập Lưu sổ

The industry today is nothing to what it once was.

Ngành công nghiệp ngày nay không còn như xưa.

Ôn tập Lưu sổ

We won by six goals to three.

Chúng tôi thắng cách biệt sáu bàn đến ba bàn.

Ôn tập Lưu sổ

There are 2.54 centimetres to an inch.

Có 2,54 cm đến 1 inch.

Ôn tập Lưu sổ

This car does 30 miles to the gallon.

Chiếc xe này chạy được 30 km tính đến gallon.

Ôn tập Lưu sổ

a monument to the soldiers who died in the war

đài tưởng niệm những người lính đã hy sinh trong chiến tranh

Ôn tập Lưu sổ

Let's drink to Julia and her new job.

Hãy uống rượu với Julia và công việc mới của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His music isn't really to my taste.

Âm nhạc của anh ấy không thực sự phù hợp với sở thích của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

To her astonishment, he smiled.

Trước sự ngạc nhiên của cô, anh mỉm cười.

Ôn tập Lưu sổ

It sounded like crying to me.

Tôi nghe như đang khóc.

Ôn tập Lưu sổ

He left the stage to prolonged applause.

Anh ấy rời sân khấu trong những tràng pháo tay kéo dài.

Ôn tập Lưu sổ

People rushed to her rescue and picked her up.

Mọi người chạy đến cứu cô ấy và vớt cô ấy lên.

Ôn tập Lưu sổ

He's going to Paris.

Anh ấy sẽ đến Paris.

Ôn tập Lưu sổ

I'll explain to you where everything goes.

Tôi sẽ giải thích cho bạn mọi thứ sẽ đi đến đâu.

Ôn tập Lưu sổ

To whom did she address the letter?

Cô ấy đã gửi bức thư cho ai?

Ôn tập Lưu sổ

It's five to ten (= five minutes before ten o'clock).

Năm giờ mười giờ (= năm phút trước mười giờ).

Ôn tập Lưu sổ

She's married to an Italian.

Cô ấy kết hôn với một người Ý.

Ôn tập Lưu sổ

Let's drink to Julia and her new job.

Hãy uống rượu với Julia và công việc mới của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His music isn't really to my taste.

Âm nhạc của anh ấy không thực sự phù hợp với sở thích của tôi.

Ôn tập Lưu sổ