Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tile là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tile trong tiếng Anh

tile /taɪl/
- adverb : ngói

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tile: Gạch lát; ngói

Tile là danh từ chỉ loại vật liệu phẳng dùng để lát sàn, tường hoặc lợp mái; cũng là động từ chỉ hành động lát hoặc lợp bằng gạch/ngói.

  • The bathroom floor is covered with ceramic tiles. (Sàn phòng tắm được lát bằng gạch men.)
  • They decided to tile the kitchen walls. (Họ quyết định ốp gạch tường bếp.)
  • One of the roof tiles is broken. (Một viên ngói trên mái bị vỡ.)

Bảng biến thể từ "tile"

1 tile
Phiên âm: /taɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gạch lát; ngói Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng

Ví dụ:

Ceramic tiles cover the floor

Gạch men phủ sàn nhà

2 tile
Phiên âm: /taɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lát gạch Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng

Ví dụ:

They tiled the bathroom

Họ lát gạch phòng tắm

3 tiled
Phiên âm: /taɪld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được lát gạch Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A tiled roof is durable

Mái ngói bền chắc

4 tiling
Phiên âm: /ˈtaɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc lát gạch Ngữ cảnh: Dùng trong nghề

Ví dụ:

Tiling requires precision

Lát gạch cần sự chính xác

Danh sách câu ví dụ:

They installed ceramic floor tiles in the kitchen.

Họ đã lát gạch men sàn trong nhà bếp.

Ôn tập Lưu sổ

They chose carpet tiles for the office floor.

Họ chọn thảm tấm cho sàn văn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

We lost a few tiles in the storm.

Chúng tôi bị mất vài viên ngói trong cơn bão.

Ôn tập Lưu sổ