Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

thus là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ thus trong tiếng Anh

thus /ðʌs/
- (adv) : như vậy, như thế, do đó

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

thus: Do đó, vì vậy

Thus là liên từ chỉ kết quả hoặc lý do dẫn đến một kết luận hoặc hành động.

  • He did not study hard, thus he failed the exam. (Anh ấy không học chăm chỉ, vì vậy anh ấy thi rớt.)
  • The weather is improving, thus we can go for a walk. (Thời tiết đang cải thiện, vì vậy chúng ta có thể đi dạo.)
  • They are expanding their business, thus creating more jobs. (Họ đang mở rộng kinh doanh, do đó tạo ra nhiều công việc hơn.)

Bảng biến thể từ "thus"

1 thus
Phiên âm: /ðʌs/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Do đó; theo cách đó Ngữ cảnh: Dùng để kết luận hoặc mô tả cách thức

Ví dụ:

He is the eldest, thus he takes responsibility

Anh ấy là con lớn, do đó anh ấy chịu trách nhiệm

Danh sách câu ví dụ:

Many scholars have argued thus.

Nhiều học giả đã lập luận như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The universities have expanded, thus allowing many more people the chance of higher education.

Các trường đại học đã mở rộng, nhờ đó cho nhiều người hơn cơ hội học lên cao.

Ôn tập Lưu sổ

She rarely gave interviews and thus avoided being asked questions she would rather not answer.

Cô ấy hiếm khi trả lời phỏng vấn, nhờ đó tránh bị hỏi những câu mà cô không muốn trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

He is the eldest son and thus heir to the title.

Anh ấy là con trai cả và vì vậy là người thừa kế tước hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

Thus far, detectives are at a loss to explain the reason for his death.

Cho đến nay, các thám tử vẫn không thể giải thích nguyên nhân cái chết của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ