Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

throughout là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ throughout trong tiếng Anh

throughout /θruːˈaʊt/
- prep., (adv) : khắp, suốt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

throughout: Suốt, khắp nơi

Throughout là giới từ chỉ sự trải rộng của một sự vật, tình huống hoặc hành động trên toàn bộ phạm vi hoặc thời gian.

  • She has been working throughout the day to finish the project. (Cô ấy đã làm việc suốt cả ngày để hoàn thành dự án.)
  • The festival will take place throughout the month of August. (Lễ hội sẽ diễn ra suốt tháng Tám.)
  • There were celebrations throughout the city during the holiday. (Có các lễ hội diễn ra khắp thành phố trong suốt kỳ nghỉ.)

Bảng biến thể từ "throughout"

1 throughout
Phiên âm: /θruːˈaʊt/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Suốt, khắp Ngữ cảnh: Dùng chỉ phạm vi rộng (thời gian hoặc không gian)

Ví dụ:

The news spread throughout the country

Tin tức lan khắp cả nước

2 throughout
Phiên âm: /θruːˈaʊt/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Suốt từ đầu đến cuối Ngữ cảnh: Nhấn mạnh toàn bộ thời gian

Ví dụ:

He remained calm throughout

Anh ấy bình tĩnh suốt từ đầu đến cuối

Danh sách câu ví dụ:

They export their products to markets throughout the world.

Họ xuất khẩu sản phẩm của mình sang các thị trường trên thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The house was painted white throughout.

Ngôi nhà được sơn màu trắng trong suốt.

Ôn tập Lưu sổ

The museum is open daily throughout the year.

Bảo tàng mở cửa hàng ngày trong suốt cả năm.

Ôn tập Lưu sổ

The ceremony lasted two hours and we had to stand throughout.

Buổi lễ kéo dài hai giờ và chúng tôi phải đứng suốt.

Ôn tập Lưu sổ