thrill: Sự hồi hộp, kích thích
Thrill là danh từ chỉ cảm giác phấn khích; là động từ chỉ làm ai đó hứng khởi.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
thrill
|
Phiên âm: /θrɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hồi hộp, phấn khích | Ngữ cảnh: Dùng cho cảm xúc mạnh |
Ví dụ: The ride gave me a thrill
Trò chơi mang lại cảm giác phấn khích |
Trò chơi mang lại cảm giác phấn khích |
| 2 |
2
thrill
|
Phiên âm: /θrɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm phấn khích | Ngữ cảnh: Dùng khi gây cảm xúc mạnh |
Ví dụ: The news thrilled her
Tin tức làm cô ấy phấn khích |
Tin tức làm cô ấy phấn khích |
| 3 |
3
thrilled
|
Phiên âm: /θrɪld/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Rất vui, phấn khởi | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc |
Ví dụ: She was thrilled to win
Cô ấy rất vui khi chiến thắng |
Cô ấy rất vui khi chiến thắng |
| 4 |
4
thrilling
|
Phiên âm: /ˈθrɪlɪŋ/ | Loại từ: Tính từ / V-ing | Nghĩa: Gay cấn, hồi hộp | Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự việc |
Ví dụ: A thrilling experience
Một trải nghiệm gay cấn |
Một trải nghiệm gay cấn |
| 5 |
5
thrillingly
|
Phiên âm: /ˈθrɪlɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hồi hộp | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The story unfolded thrillingly
Câu chuyện diễn ra đầy hồi hộp |
Câu chuyện diễn ra đầy hồi hộp |