Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

thrill là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ thrill trong tiếng Anh

thrill /θrɪl/
- adjective : hồi hộp, ly kỳ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

thrill: Sự hồi hộp, kích thích

Thrill là danh từ chỉ cảm giác phấn khích; là động từ chỉ làm ai đó hứng khởi.

  • Riding a roller coaster is a real thrill. (Đi tàu lượn thật sự là một cảm giác phấn khích.)
  • The audience was thrilled by the performance. (Khán giả bị cuốn hút bởi màn trình diễn.)
  • It thrills me to see my team win. (Tôi rất phấn khích khi thấy đội mình thắng.)

Bảng biến thể từ "thrill"

1 thrill
Phiên âm: /θrɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hồi hộp, phấn khích Ngữ cảnh: Dùng cho cảm xúc mạnh

Ví dụ:

The ride gave me a thrill

Trò chơi mang lại cảm giác phấn khích

2 thrill
Phiên âm: /θrɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm phấn khích Ngữ cảnh: Dùng khi gây cảm xúc mạnh

Ví dụ:

The news thrilled her

Tin tức làm cô ấy phấn khích

3 thrilled
Phiên âm: /θrɪld/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Rất vui, phấn khởi Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc

Ví dụ:

She was thrilled to win

Cô ấy rất vui khi chiến thắng

4 thrilling
Phiên âm: /ˈθrɪlɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Gay cấn, hồi hộp Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự việc

Ví dụ:

A thrilling experience

Một trải nghiệm gay cấn

5 thrillingly
Phiên âm: /ˈθrɪlɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hồi hộp Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The story unfolded thrillingly

Câu chuyện diễn ra đầy hồi hộp

Danh sách câu ví dụ:

Flying is always a thrill for me.

Đi máy bay luôn là nỗi sợ đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ