Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

thoroughly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ thoroughly trong tiếng Anh

thoroughly /ˈθʌrəli/
- (adv) : kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

thoroughly: Kỹ lưỡng, hoàn toàn

Thoroughly là trạng từ chỉ hành động làm một việc gì đó một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn hoặc không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

  • She cleaned the house thoroughly before the guests arrived. (Cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng trước khi khách đến.)
  • The teacher explained the concept thoroughly to ensure everyone understood. (Giáo viên giải thích khái niệm một cách kỹ lưỡng để đảm bảo mọi người đều hiểu.)
  • I thoroughly enjoyed the movie last night. (Tôi hoàn toàn thích bộ phim tối qua.)

Bảng biến thể từ "thoroughly"

1 thoroughly
Phiên âm: /ˈθʌrəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh mức độ kỹ càng

Ví dụ:

Please read the instructions thoroughly

Hãy đọc kỹ hướng dẫn

Danh sách câu ví dụ:

We thoroughly enjoyed ourselves.

Chúng tôi hoàn toàn thích thú với chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

I'm thoroughly confused.

Tôi hoàn toàn bối rối.

Ôn tập Lưu sổ

a thoroughly professional performance

một màn trình diễn chuyên nghiệp hoàn toàn

Ôn tập Lưu sổ

I can thoroughly recommend it.

Tôi hoàn toàn có thể giới thiệu nó.

Ôn tập Lưu sổ

I felt thoroughly ashamed of myself.

Tôi cảm thấy vô cùng xấu hổ về bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

Wash the fruit thoroughly before use.

Rửa trái cây kỹ lưỡng trước khi sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

The work had not been done very thoroughly.

Công việc không được thực hiện một cách triệt để.

Ôn tập Lưu sổ

I'm thoroughly confused.

Tôi hoàn toàn bối rối.

Ôn tập Lưu sổ