Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

thickness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ thickness trong tiếng Anh

thickness /ˈθɪknəs/
- (n) : tính chất dày, độ dày, bề dày

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

thickness: Độ dày

Thickness là danh từ chỉ độ dày của một vật thể hoặc lớp chất liệu nào đó.

  • The thickness of the wall is about 10 inches. (Độ dày của bức tường khoảng 10 inch.)
  • The paper has a smooth texture, but the thickness is just right for printing. (Giấy có kết cấu mịn màng, nhưng độ dày của nó vừa đủ cho việc in ấn.)
  • The thickness of the ice was not safe enough to walk on. (Độ dày của lớp băng không đủ an toàn để đi bộ trên đó.)

Bảng biến thể từ "thickness"

1 thick
Phiên âm: /θɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dày; rậm; đặc Ngữ cảnh: Dùng mô tả khoảng cách lớn giữa hai mặt, hoặc mật độ dày

Ví dụ:

The book has thick pages

Quyển sách có những trang rất dày

2 thicker
Phiên âm: /ˈθɪkər/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Dày hơn Ngữ cảnh: So sánh độ dày của hai vật

Ví dụ:

This blanket is thicker than the other one

Cái mền này dày hơn cái kia

3 thickest
Phiên âm: /ˈθɪkɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Dày nhất Ngữ cảnh: Mức độ dày cao nhất

Ví dụ:

This wall is the thickest in the house

Bức tường này dày nhất trong nhà

4 thickly
Phiên âm: /ˈθɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dày đặc; dày Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái có mật độ cao

Ví dụ:

Snow fell thickly last night

Tuyết rơi dày đặc tối qua

5 thickness
Phiên âm: /ˈθɪknəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ dày Ngữ cảnh: Dùng nói về kích thước bề mặt hoặc mật độ

Ví dụ:

The thickness of the glass is 5 mm

Độ dày của tấm kính là 5 mm

Danh sách câu ví dụ:

Use wood of at least 12 mm thickness.

Sử dụng gỗ có độ dày ít nhất 12 mm.

Ôn tập Lưu sổ

Cook for about 10 minutes, depending on the thickness of the steaks.

Nấu trong khoảng 10 phút, tùy thuộc vào độ dày của miếng bít tết.

Ôn tập Lưu sổ

Roll out the pastry to a thickness of 1 cm.

Cán mỏng chiếc bánh ngọt có độ dày 1 cm.

Ôn tập Lưu sổ

The walls are at least two feet in thickness.

Các bức tường dày ít nhất hai feet.

Ôn tập Lưu sổ

The board is available in four thicknesses.

Bảng có bốn độ dày.

Ôn tập Lưu sổ

The jacket was lined with a double thickness (= two layers) of fabric.

Áo khoác được lót bằng vải có độ dày gấp đôi (= hai lớp).

Ôn tập Lưu sổ